horsetail

horsetail

A gardener carefully removes a horsetail from the vegetable patch.

Định nghĩa

Danh từ: "horsetail" một loại cây thân thảo sống lâu năm, không hoa, trông giống như cây cói hoặc cây đuôi ngựa. Cây thân rỗng, đốt (khớp), mọc thẳng đứng, những nhỏ hẹp giống như răng. Cây lan rộng bằng thân rễ dưới đất thường trở thành cỏ dại. Loài này phổ biếnbán cầu Bắc, một số loài cũng châu Phi Nam Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Cây đuôi ngựa thường được tìm thấy mọcđất ẩm, nhiều cát gần sông.)
  • (Các cây đuôi ngựa thời cổ đại lớn hơn nhiều so với những cây chúng ta thấy ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "horsetail as a medicinal plant": cây đuôi ngựa được dùng làm dược liệu.

    • Horsetail is rich in silica and is used in herbal medicine for strengthening bones and nails. (Cây đuôi ngựa giàu silica được dùng trong y học thảo dược để tăng cường xương móng tay.)
  • "horsetail in gardening": cây đuôi ngựa trong làm vườn.

    • Horsetail can be a persistent weed in gardens because of its creeping rhizomes. (Cây đuôi ngựa có thể một loại cỏ dại dai dẳng trong vườn thân rễ lan của .)
Biến thể từ gần giống
  • Horsetail rush (danh từ): một tên gọi khác của cây đuôi ngựa.
    • Horsetail rush is often used in traditional medicine. (Cây đuôi ngựa thường được dùng trong y học cổ truyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Scouring rush: một tên gọi phổ biến khác của cây đuôi ngựa, thân cây thô ráp được dùng để chà rửa.
  • Equisetum: tên khoa học (chi) của cây đuôi ngựa.
Các cụm từ liên quan
  • Horsetail extract: chiết xuất từ cây đuôi ngựa.
    • Horsetail extract is a common ingredient in hair care products. (Chiết xuất cây đuôi ngựa một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc tóc.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "horsetail".