hairy root
Định nghĩa
Danh từ: Rễ tóc (hairy root) là một giai đoạn của bệnh u lá (đặc biệt ở cây táo), trong đó có sự phát triển bất thường của các rễ sợi nhỏ mịn. Đây là một dạng bệnh thực vật do vi khuẩn Agrobacterium rhizogenes gây ra, dẫn đến sự hình thành các rễ phụ dày đặc, giống như tóc, trên thân hoặc rễ chính của cây.
Ví dụ sử dụng
- (Cây táo bị nhiễm bệnh rễ tóc, gây ra một khối rễ mịn mọc ra từ thân cây.)
- (Bệnh rễ tóc có thể làm giảm đáng kể năng suất của cây ăn quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Hairy root culture: Nuôi cấy rễ tóc, một kỹ thuật trong sinh học thực vật sử dụng các rễ bất thường này để sản xuất các hợp chất thứ cấp.
- Scientists use hairy root culture to produce valuable medicinal compounds. (Các nhà khoa học sử dụng nuôi cấy rễ tóc để sản xuất các hợp chất dược liệu có giá trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Hairy (tính từ): có lông, có tóc; trong bối cảnh này, chỉ tính chất của rễ.
- The hairy roots were easily visible under the microscope. (Các rễ tóc dễ dàng nhìn thấy dưới kính hiển vi.)
- Root (danh từ): rễ cây.
- The root system of the plant was affected by the disease. (Hệ thống rễ của cây bị ảnh hưởng bởi bệnh.)
Từ đồng nghĩa
- Bệnh rễ tóc: Tên gọi phổ biến trong nông nghiệp.
- Rễ bất thường dạng sợi: Mô tả hình thái của bệnh.
- U rễ tóc: Một tên gọi khác, nhấn mạnh sự phát triển giống như u.
Các cụm từ liên quan
- Crown gall: U lá, một bệnh thực vật khác có liên quan, thường xuất hiện trước hoặc cùng với rễ tóc.
- Hairy root is a phase of crown gall in apples. (Rễ tóc là một giai đoạn của bệnh u lá ở cây táo.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.