halage

Học thuật
Thân thiện
halage

Un cheval robuste marche le long du chemin de halage pour tirer un bateau sur la rivière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự kéo (thuyền, từ trên bờ sông): Hành động dùng sức người, ngựa hoặc máy móc để kéo một con thuyền dọc theo một con sông hoặc kênh đào từ trên bờ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le halage des péniches était autrefois effectué par des chevaux. (Việc kéo các sà lan ngày xưa được thực hiện bởi những con ngựa.)
    • Le halage est une technique ancienne de navigation fluviale. (Kéo thuyềnmột kỹ thuật hàng hóa sông nước cổ xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chemin de halage": Đường kéo thuyền (dọc bờ sông). Đâymột con đường hoặc lối đi dọc theo bờ sông, được sử dụng đặc biệt cho việc kéo thuyền.
    • Nous nous sommes promenés sur le chemin de halage. (Chúng tôi đã đi dạo trên con đường kéo thuyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Haler (động từ): Kéo (một con thuyền, một vật nặng).
    • Les mariniers devaient haler leurs bateaux. (Những người lái thuyền phải kéo thuyền của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Remorquage (n): Sự lai dắt, kéo (thường bằng tàu khác hoặc phương tiện cơ giới).
  • Traction (n): Sự kéo, lực kéo (nghĩa rộng hơn).
Ghi chú về cách dùng
  • Từ "halage" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật liên quan đến giao thông đường thủy nội địa. Ngày nay, với sự phát triển của động cơ, phương pháp này ít được sử dụng, nhưng thuật ngữ vẫn tồn tại, đặc biệt trong tên gọi "chemin de halage" - những con đường nay thường được dùng để đi bộ hoặc đạp xe.
halage

Un cheval robuste marche le long du chemin de halage pour tirer un bateau sur la rivière.

danh từ giống đực
  1. sự kéo (thuyền, từ trên bờ sông)
    • Chemin de halage
      đường kéo thuyền (dọc bờ sông)
    • Hallage

Từ đồng âm

Từ gần giống