halage

danh từ giống đực
  1. sự kéo (thuyền, từ trên bờ sông)
    • Chemin de halage
      đường kéo thuyền (dọc bờ sông)
    • Hallage

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

Từ gần giống

halage
Un cheval robuste marche le long du chemin de halage pour tirer un bateau sur la rivière.