hallage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thuế chợ: Một loại thuế hoặc phí được thu tại các khu chợ, thường áp dụng cho hàng hóa được bán ra hoặc các gian hàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les commerçants doivent payer le hallage pour occuper un emplacement au marché. (Các tiểu thương phải trả thuế chợ để có một chỗ đứng tại chợ.)
- Le montant du hallage varie selon la taille du stand. (Số tiền thuế chợ thay đổi tùy theo kích thước của gian hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Droit de hallage": Quyền thu thuế chợ hoặc chính loại thuế chợ đó.
- La ville perçoit le droit de hallage sur tous les marchés. (Thành phố thu thuế chợ trên tất cả các khu chợ.)
Biến thể và từ gần giống
- Hallager (động từ): Thu thuế chợ.
- Un officier municipal était chargé de hallager les étals. (Một viên chức thành phố được giao nhiệm vụ thu thuế chợ các sạp hàng.)
Từ đồng nghĩa
- Droit de marché: Thuế chợ, lệ phí chợ.
- Taxe de place: Thuế/Phí địa điểm (kinh doanh).
Lưu ý
- Từ này là một danh từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh hành chính, kinh tế hoặc lịch sử liên quan đến các khu chợ truyền thống.
danh từ giống đực
- thuế chợ
- Halage