halation
/hə'leiʃn/
Học thuậtThân thiện
A photographer examines the halation around the streetlamp in her developed photograph.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quầng sáng (trên kính ảnh): Hiện tượng quang học trong nhiếp ảnh hoặc quay phim, khi ánh sáng từ một nguồn sáng mạnh hoặc vùng sáng phản xạ bên trong các lớp của phim hoặc cảm biến, tạo ra một vầng sáng hoặc quầng sáng mờ xung quanh vật thể sáng, làm giảm độ sắc nét và độ tương phản của hình ảnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bright streetlamp caused noticeable halation in the photograph. (Chiếc đèn đường sáng đã gây ra hiện tượng quầng sáng rõ rệt trong bức ảnh.)
- Photographers sometimes use special lens coatings to reduce halation. (Các nhiếp ảnh gia đôi khi sử dụng lớp phủ ống kính đặc biệt để giảm hiện tượng quầng sáng.)
- The vintage film stock is known for its pleasing halation around highlights. (Loại phim cổ điển này được biết đến với hiệu ứng quầng sáng dễ chịu xung quanh các vùng sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To control halation": Kiểm soát hiện tượng quầng sáng.
- Cinematographers must know how to control halation for the desired visual effect. (Các nhà quay phim phải biết cách kiểm soát hiện tượng quầng sáng để đạt được hiệu ứng hình ảnh mong muốn.)
"Anti-halation backing": Lớp lót chống quầng sáng (một lớp phủ trên phim ảnh để ngăn ánh sáng phản xạ ngược trở lại lớp nhũ tương, làm giảm hiện tượng halation).
- Modern film has an anti-halation backing to improve image clarity. (Phim hiện đại có một lớp lót chống quầng sáng để cải thiện độ rõ nét của hình ảnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Halo (n): Hào quang, vòng sáng. Thường dùng để chỉ vòng sáng xung quanh một vật thể, như trong nghệ thuật tôn giáo, hoặc hiện tượng tương tự trong khí tượng (halo quanh mặt trời/mặt trăng). Khác với halation vốn là một thuật ngữ kỹ thuật cụ thể trong nhiếp ảnh/quay phim.
- Bloom (n - trong đồ họa kỹ thuật số): Hiệu ứng "nở sáng", mô phỏng hiện tượng halation hoặc glare trong thế giới thực để tạo cảm giác chân thực hoặc mơ màng.
Từ đồng nghĩa
- Light bloom: Sự nở sáng (thường dùng trong đồ họa máy tính).
- Glare effect: Hiệu ứng chói sáng (có thể gây ra hiện tượng tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "halation" do đây là một danh từ kỹ thuật.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "halation".)
A photographer examines the halation around the streetlamp in her developed photograph.
danh từ
- quầng sáng (trên kính ảnh)