half nelson
Định nghĩa
Danh từ: Một đòn khóa trong môn đấu vật, trong đó người thực hiện luồn một cánh tay của mình dưới nách của đối thủ và đặt tay lên phía sau gáy đối thủ, sau đó siết chặt để khống chế.
Ví dụ sử dụng
- (Võ sĩ đã thực hiện đòn khóa "half nelson" lên đối thủ, giành quyền kiểm soát trận đấu.)
- (Học đòn khóa "half nelson" là điều cần thiết cho các võ sĩ đấu vật mới bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- full nelson: Một biến thể mạnh hơn của đòn khóa, khi người thực hiện luồn cả hai tay dưới nách đối thủ và khóa chặt phía sau gáy.
- The referee stopped the match because the full nelson is illegal in some wrestling styles. (Trọng tài đã dừng trận đấu vì đòn khóa "full nelson" bị cấm trong một số phong cách đấu vật.)
Biến thể và từ gần giống
- Nelson (n): Tên chung cho các đòn khóa cổ trong đấu vật, bao gồm "half nelson", "full nelson", và "three-quarter nelson".
- The coach taught the team several types of nelson holds. (Huấn luyện viên đã dạy đội nhiều loại đòn khóa nelson khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Khóa vai gáy: Một thuật ngữ mô tả chung cho động tác khóa vùng vai và gáy (không phải tên đòn chính thức).
- Đòn siết cổ từ phía sau: Một cách diễn đạt thông thường, nhưng không chính xác bằng "half nelson" trong ngữ cảnh đấu vật chuyên nghiệp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Apply a half nelson: Thực hiện đòn khóa "half nelson".
- He quickly applied a half nelson to pin his opponent. (Anh ấy nhanh chóng thực hiện đòn khóa "half nelson" để đè đối thủ xuống sàn.)
Thành ngữ liên quan
- To be in a half nelson: Bị khống chế, bị đặt vào thế khó (nghĩa bóng, dùng ngoài thể thao).
- The company is in a half nelson because of the new tax regulations. (Công ty đang bị khống chế bởi các quy định thuế mới.)