half-brother
/'hɑ:f,brʌðə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Anh (em) cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha: "half-brother" chỉ người con trai có chung một người cha hoặc một người mẹ với mình, nhưng không chung cả hai. Đây là mối quan hệ họ hàng một phần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My half-brother and I share the same father. (Tôi và anh cùng cha khác mẹ có chung bố.)
- She is very close to her half-brother from her mother's first marriage. (Cô ấy rất thân với người em cùng mẹ khác cha từ cuộc hôn nhân đầu của mẹ cô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a half-brother": có một người anh/em cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha.
- He discovered he had a half-brother living in another city. (Anh ấy phát hiện ra mình có một người anh cùng cha khác mẹ đang sống ở một thành phố khác.)
Biến thể và từ gần giống
Half-sister (n): chị (em) cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha.
- Her half-sister is five years older than her. (Chị cùng mẹ khác cha của cô ấy lớn hơn cô năm tuổi.)
Stepbrother (n): anh (em) trai kế. Đây là con trai của bố dượng hoặc mẹ kế, không có quan hệ huyết thống.
- His stepbrother is very kind to him. (Anh trai kế của cậu ấy rất tốt với cậu.)
Từ đồng nghĩa
- Sibling (with a qualifier): anh chị em (cần từ bổ nghĩa như "half" để chỉ rõ). Trong ngữ cảnh cụ thể, có thể dùng cụm "brother from one parent".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "half-brother". Mối quan hệ này thường được mô tả một cách trực tiếp trong câu.
danh từ
- anh (em) cùng cha khác mẹ, anh (em) cùng mẹ khác cha