stepbrother

/'step,brʌ:ðə/
Học thuật
Thân thiện
stepbrother

My stepbrother and I play chess together on a rainy afternoon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Anh trai hoặc em trai cùng cha khác mẹ, hoặc cùng mẹ khác cha: "stepbrother" chỉ mối quan hệ anh em trai được hình thành khi cha hoặc mẹ của một người kết hôn với người khác, người đó con trai từ cuộc hôn nhân trước. Đây không phải anh em ruột (cùng cả cha lẫn mẹ).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My stepbrother and I get along very well. (Anh trai kế của tôi tôi rất hòa hợp với nhau.)
    • After my father remarried, I gained a stepbrother. (Sau khi bố tôi tái hôn, tôi thêm một người anh trai kế.)
    • He is not my biological brother; he is my stepbrother. (Anh ấy không phải anh trai ruột của tôi; anh ấy anh trai kế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Step-" prefix: Tiền tố "step-" trong tiếng Anh được dùng để chỉ mối quan hệ gia đình hình thành qua hôn nhân, không phải quan hệ huyết thống. Các từ tương tự bao gồm "stepmother", "stepfather", "stepsister".
    • The "step-" in stepbrother indicates a relationship created by marriage. (Tiền tố "step-" trong từ "stepbrother" chỉ ra một mối quan hệ được tạo lập qua hôn nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Stepsister (n): Chị gái hoặc em gái kế (cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha).

    • My stepsister is the same age as me. (Chị gái kế của tôi bằng tuổi tôi.)
  • Half-brother (n): Anh trai hoặc em trai cùng cha khác mẹ, hoặc cùng mẹ khác cha. Lưu ý: "Half-brother" "stepbrother" khác nhau. "Half-brother" chỉ quan hệ huyết thống (cùng một cha hoặc một mẹ ruột), trong khi "stepbrother" không quan hệ huyết thống hình thành qua hôn nhân của cha/mẹ.

    • We share the same father, so he is my half-brother. (Chúng tôi cùng cha, vậy anh ấy anh trai cùng cha khác mẹ của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt. Cụm từ mô tả "anh/em trai kế", "anh/em cùng cha khác mẹ (do hôn nhân)", hoặc "anh/em cùng mẹ khác cha (do hôn nhân)" được sử dụng để giải thích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
stepbrother

My stepbrother and I play chess together on a rainy afternoon.

danh từ
  1. anh (em) cùng cha khác mẹ, anh (em) cùng mẹ khác cha

Từ đồng nghĩa