stepbrother

/'step,brʌ:ðə/
danh từ
  1. anh (em) cùng cha khác mẹ, anh (em) cùng mẹ khác cha

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

stepbrother
My stepbrother and I play chess together on a rainy afternoon.