half-clothed

Học thuật
Thân thiện
half-clothed

A child stands half-clothed after getting out of the bath.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ăn mặc mỏng manh, thiếu vải: Mô tả trạng thái mặc quần áo rất ít, không đủ để che phủ cơ thể một cách đầy đủ hoặc phù hợp.
    • Ăn mặc nửa kín nửa hở: Mô tả cách ăn mặc chỉ che phủ một phần cơ thể, để lộ ra nhiều phần da thịt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The refugees were half-clothed and shivering in the cold. (Những người tị nạn ăn mặc mỏng manh run rẩy trong cái lạnh.)
    • She felt uncomfortable with the half-clothed models in the advertisement. ( ấy cảm thấy không thoải mái với những người mẫu ăn mặc nửa kín nửa hở trong quảng cáo.)
    • After the storm, they found the survivors half-clothed and in shock. (Sau cơn bão, họ tìm thấy những người sống sót ăn mặc thiếu vải đang bị sốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be half-clothed": ở trong tình trạng ăn mặc không đầy đủ.
    • The children were found playing outside, half-clothed and covered in mud. (Những đứa trẻ được tìm thấy đang chơi bên ngoài, ăn mặc mỏng manh đầy bùn đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Scantily clad (adj): ăn mặc hở hang, thiếu vải (nghĩa tương tự, thường dùng trong ngữ cảnh ít trang nghiêm hơn).
  • Underdressed (adj): ăn mặc thiếu trang trọng so với yêu cầu của dịp/hoàn cảnh (khác nghĩa, nhấn mạnh sự không phù hợp về mặt xã hội hơn lượng quần áo).
Từ đồng nghĩa
  • Partially dressed: mặc quần áo một phần.
  • Inadequately clothed: ăn mặc không đầy đủ.
Từ trái nghĩa
  • Fully clothed: mặc quần áo đầy đủ.
  • Well-dressed: ăn mặc chỉnh tề.
half-clothed

A child stands half-clothed after getting out of the bath.

Adjective
  1. ăn mặc mỏng manh, thiếu vải, ăn mặc nửa kín nửa hở

Từ tương tự