half-clothed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ăn mặc mỏng manh, thiếu vải: Mô tả trạng thái mặc quần áo rất ít, không đủ để che phủ cơ thể một cách đầy đủ hoặc phù hợp.
- Ăn mặc nửa kín nửa hở: Mô tả cách ăn mặc chỉ che phủ một phần cơ thể, để lộ ra nhiều phần da thịt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The refugees were half-clothed and shivering in the cold. (Những người tị nạn ăn mặc mỏng manh và run rẩy trong cái lạnh.)
- She felt uncomfortable with the half-clothed models in the advertisement. (Cô ấy cảm thấy không thoải mái với những người mẫu ăn mặc nửa kín nửa hở trong quảng cáo.)
- After the storm, they found the survivors half-clothed and in shock. (Sau cơn bão, họ tìm thấy những người sống sót ăn mặc thiếu vải và đang bị sốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be half-clothed": ở trong tình trạng ăn mặc không đầy đủ.
- The children were found playing outside, half-clothed and covered in mud. (Những đứa trẻ được tìm thấy đang chơi bên ngoài, ăn mặc mỏng manh và đầy bùn đất.)
Biến thể và từ gần giống
- Scantily clad (adj): ăn mặc hở hang, thiếu vải (nghĩa tương tự, thường dùng trong ngữ cảnh ít trang nghiêm hơn).
- Underdressed (adj): ăn mặc thiếu trang trọng so với yêu cầu của dịp/hoàn cảnh (khác nghĩa, nhấn mạnh sự không phù hợp về mặt xã hội hơn là lượng quần áo).
Từ đồng nghĩa
- Partially dressed: mặc quần áo một phần.
- Inadequately clothed: ăn mặc không đầy đủ.
Từ trái nghĩa
- Fully clothed: mặc quần áo đầy đủ.
- Well-dressed: ăn mặc chỉnh tề.
Adjective
- ăn mặc mỏng manh, thiếu vải, ăn mặc nửa kín nửa hở