half-done

/'hɑ:f'dʌn/
Học thuật
Thân thiện
half-done

The chef checks the half-done steak on the grill.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm được một nửa, làm dở: Chỉ một công việc, nhiệm vụ hoặc đối tượng nào đó mới chỉ hoàn thành một phần, chưa được hoàn tất.
    • Nửa sống nửa chín, tái (bít tết): Dùng để mô tả trạng thái của thực phẩm, đặc biệt thịt, khi được nấu chín một phần nhưng vẫn còn sống hoặc đỏ bên trong.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The report is still half-done; I need another hour to finish it. (Báo cáo vẫn còn làm dở; tôi cần thêm một tiếng nữa để hoàn thành .)
    • I prefer my steak half-done, not too rare and not too well-done. (Tôi thích bít tết của mình tái, không quá sống cũng không quá chín.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to leave something half-done": bỏ dở một việc đó.
    • He has a bad habit of leaving projects half-done. (Anh ta thói quen xấu bỏ dở các dự án.)
  • "a half-done job": một công việc làm còn dang dở.
    • A half-done job is often worse than no job at all. (Một công việc làm dở dang thường còn tệ hơn không làm gì cả.)
Biến thể từ gần giống
  • Half-baked (adj): (ý tưởng, kế hoạch) chưa được suy nghĩ kỹ, nửa vời.
    • His proposal was just a half-baked idea. (Đề xuất của anh ta chỉ một ý tưởng nửa vời.)
  • Half-finished (adj): đã làm xong một nửa, gần giống với "half-done".
    • The painting on the wall is still half-finished. (Bức tranh trên tường vẫn còn làm dở một nửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Incomplete: chưa hoàn thành, thiếu sót.
  • Unfinished: chưa xong, dở dang.
  • Medium-rare: (dành cho thịt) chín tái, một mức độ cụ thể của "half-done".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "half-done")

Thành ngữ liên quan
  • A job half done is a job not done: Việc làm dở cũng như chưa làm. (Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hoàn thành công việc.)
    • Remember, a job half done is a job not done, so let's finish this properly. (Hãy nhớ, việc làm dở cũng như chưa làm, vậy hãy hoàn thành một cách chỉn chu.)
half-done

The chef checks the half-done steak on the grill.

tính từ
  1. làm được một nửa, làm dở
  2. nửa sống, nửa chín, tái (bít tết)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "half-done"