half-hardy

Adjective
  1. (thực vật) trồng đượcmọi thời tiết, trừ thời tiết sương giá; cần được bảo vệ để tránh giá rét, sương giá

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

half-hardy
Half-hardy annuals are often started indoors before the last frost.