half-pay

/'hɑ:f'pei/
Học thuật
Thân thiện
half-pay

The employee receives half-pay while on reduced hours.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nửa lương, lương giảm: Khoản tiền lương hoặc trợ cấp được trả bằng một nửa (hoặc một tỷ lệ thấp hơn) mức lương thông thường hoặc đầy đủ. Thường áp dụng trong các trường hợp như nghỉ phép dài, chờ nghỉ hưu, hoặc khi một nhân viên quân đội/chính phủ bị cho nghỉ việc tạm thời nhưng vẫn được giữ danh sách.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After the injury, the officer was placed on half-pay until he could return to full duty. (Sau khi bị thương, viên sĩ quan được hưởng chế độ nửa lương cho đến khi có thể trở lại làm việc toàn thời gian.)
    • The company's policy allows employees on extended leave to receive half-pay for up to six months. (Chính sách của công ty cho phép nhân viên nghỉ phép dài ngày được nhận nửa lương trong tối đa sáu tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on half-pay": ở trong tình trạng chỉ nhận được nửa lương.

    • During the economic downturn, many senior staff were put on half-pay to avoid layoffs. (Trong thời kỳ suy thoái kinh tế, nhiều nhân viên cấp cao được chuyển sang chế độ nửa lương để tránh sa thải.)
  • "to be placed/put on half-pay": được/bị đưa vào chế độ hưởng nửa lương (thường do quyết định của tổ chức).

    • The retired colonel is on the half-pay list of the army. (Vị đại đã nghỉ hưu nằm trong danh sách hưởng lương phụ cấp nửa phần của quân đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Half-pay list (n): Danh sách những người (đặc biệt sĩ quan) được hưởng lương hoặc trợ cấp giảm.
  • Half-salary (n): Nửa lương (cách diễn đạt khác với nghĩa tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Reduced pay: Lương bị giảm.
  • Partial salary: Lương một phần.
Lưu ý
  • "Half-pay" một danh từ ghép (compound noun) thường được sử dụng như một khái niệm hành chính hoặc trong hợp đồng lao động. khác với việc chỉ đơn giản nhận một nửa số tiền, thường gắn với một chế độ hoặc tình trạng công việc cụ thể đã được quy định.
half-pay

The employee receives half-pay while on reduced hours.

danh từ
  1. nửa lương
    • to be placed on half-pay
      hưởng chế độ nửa lương