half-pound
/'hɑ:f'paund/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nửa pao (đơn vị đo khối lượng): Một đơn vị đo lường bằng một nửa của một pao Anh (pound), tương đương với khoảng 0,227 kilôgam hoặc 227 gam.
- Lượng hoặc vật nặng nửa pao: Dùng để chỉ một lượng cụ thể hoặc một vật có trọng lượng chính xác là nửa pao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The recipe calls for a half-pound of butter. (Công thức yêu cầu nửa pao bơ.)
- He bought a half-pound of cheese at the deli. (Anh ấy đã mua nửa pao phô mai ở cửa hàng thực phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a half-pound": thường được dùng như một tính từ kép để mô tả một gói hàng hoặc một phần có trọng lượng cụ thể.
- She purchased a half-pound package of coffee. (Cô ấy đã mua một gói cà phê nửa pao.)
Biến thể và từ gần giống
- Half a pound: Cách diễn đạt khác có cùng nghĩa "nửa pao".
- I need half a pound of minced meat. (Tôi cần nửa pao thịt băm.)
- Pound (lb): Đơn vị đo khối lượng cơ sở, bằng 16 ounce hoặc khoảng 0,454 kg.
- Ounce (oz): Đơn vị nhỏ hơn, một pao bằng 16 ounce.
Từ đồng nghĩa
- Eight ounces: Tám ao-xơ (cách quy đổi chính xác, vì một pao bằng 16 ounce).
- 0.5 lb: Cách viết tắt bằng số và ký hiệu đơn vị.
Lưu ý sử dụng
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh đo lường, mua bán thực phẩm, nguyên liệu nấu ăn, hoặc các mặt hàng được cân đo.
- Ở các quốc gia sử dụng hệ đo lường mét, trọng lượng này thường được quy đổi và ghi chú thành 227 gam hoặc 250 gam (làm tròn).