half-bound

Học thuật
Thân thiện
half-bound

The library's rare book collection includes a half-bound volume with a leather spine.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Sách) gáy hai mặt bìa làm bằng hai chất liệu khác nhau: Mô tả một kiểu đóng sách trong đó phần gáy sách được làm bằng một loại vật liệu (thường da hoặc vải bền) các mặt bìa (hoặc góc) được làm bằng một loại vật liệu khác (thường giấy hoặc vải rẻ tiền hơn).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The rare book was half-bound in leather with marbled paper sides. (Cuốn sách quý hiếm được đóng nửa gáy bằng da với các mặt bìa bằng giấy vân cẩm thạch.)
    • Many 19th-century novels were published in half-bound editions. (Nhiều tiểu thuyết thế kỷ 19 được xuất bản dưới dạng các ấn bản đóng gáy nửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "half-bound volume": tập sách được đóng gáy nửa.
    • The library's special collection includes several half-bound volumes from the Victorian era. (Bộ sưu tập đặc biệt của thư viện bao gồm một số tập sách đóng gáy nửa từ thời Victoria.)
Biến thể từ gần giống
  • Half binding (danh từ): kiểu đóng gáy nửa, danh từ chỉ kỹ thuật hoặc hình thức này.
    • This book is an example of a fine half binding. (Cuốn sách này một dụ về kiểu đóng gáy nửa tinh xảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến trong tiếng Việt. Có thể diễn đạt bằng cụm từ mô tả: "sách đóng gáy hai chất liệu".
Lưu ý
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực đóng sách, thư viện học, sưu tầm sách cổ. mô tả một phương pháp đóng sách truyền thống nhằm tiết kiệm chi phí trong khi vẫn đảm bảo độ bền cho phần gáy sách hay bị hao mòn nhất.
half-bound

The library's rare book collection includes a half-bound volume with a leather spine.

Adjective
  1. (sách) gáy hai mặt bìa làm bằng hai chất liệu khác nhau

Từ tương tự

Từ gần giống