half-sister

/'hɑ:f,sistə/
Học thuật
Thân thiện
half-sister

She shares a father with her half-sister.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chị (em) cùng cha khác mẹ, chị (em) cùng mẹ khác cha: Một người phụ nữ hoặc trẻ em gái chung một người cha hoặc một người mẹ với một người khác, nhưng không chung cả hai cha mẹ ruột.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My father remarried, and I now have a half-sister from his new marriage. (Cha tôi tái hôn, giờ tôi một người em gái cùng cha khác mẹ từ cuộc hôn nhân mới của ông.)
    • She discovered she had a half-sister who shared the same mother. ( ấy phát hiện ra mình một người chị cùng mẹ khác cha.)
    • We are half-sisters; we have the same father but different mothers. (Chúng tôi chị em cùng cha khác mẹ; chúng tôi cùng cha nhưng mẹ khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "biological half-sister": chị/em gái cùng huyết thống một nửa (để nhấn mạnh mối quan hệ sinh học, phân biệt với mối quan hệ do kết hôn của cha mẹ tạo nên).
    • Through a DNA test, she found her biological half-sister. (Thông qua xét nghiệm DNA, ấy đã tìm thấy người chị/em gái cùng huyết thống một nửa của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Half-brother (n): anh (em) trai cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha.
    • He introduced me to his half-brother from his mother's first marriage. (Anh ấy giới thiệu tôi với người anh trai cùng mẹ khác cha từ cuộc hôn nhân đầu của mẹ anh.)
  • Stepsister (n): chị (em) gái kế (con của bố dượng hoặc mẹ kế, không quan hệ huyết thống).
    • My stepsister and I are not related by blood. (Tôi chị gái kế không quan hệ huyết thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Sibling (with qualifier): anh chị em (cần từ bổ nghĩa như "half" để chỉ rõ).
    • She is my half sibling. ( ấy chị/em gái cùng cha khác mẹ/cùng mẹ khác cha của tôi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào riêng cho danh từ "half-sister")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào riêng cho danh từ "half-sister")

half-sister

She shares a father with her half-sister.

danh từ
  1. chị (em) cùng cha khác mẹ, chị (em) cùng mẹ khác cha

Từ đồng nghĩa