half-time
/'hɑ:f'taim/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Thể thao) Thời gian nghỉ giữa hai hiệp đấu: Khoảng thời gian ngắn tạm dừng trận đấu, thường ở giữa trận, để các vận động viên nghỉ ngơi và huấn luyện viên đưa ra chiến thuật.
- Chế độ làm việc bán thời gian: Cách thức làm việc và được trả lương với thời lượng bằng một nửa ngày làm việc tiêu chuẩn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The coach gave important instructions to the players during half-time. (Huấn luyện viên đã đưa ra những chỉ dẫn quan trọng cho các cầu thủ trong giờ nghỉ giữa hiệp.)
- She took a half-time position to have more time for her family. (Cô ấy nhận một vị trí làm việc bán thời gian để có nhiều thời gian hơn cho gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "At half-time": Vào lúc nghỉ giữa hiệp.
- The score was tied 1-1 at half-time. (Tỷ số hòa 1-1 vào lúc nghỉ giữa hiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Part-time (adj/adv): Bán thời gian (một cách tổng quát hơn, không nhất thiết chính xác một nửa thời gian).
- He is a part-time student. (Anh ấy là một sinh viên bán thời gian.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (trong thể thao): Intermission (giờ giải lao), Break (kỳ nghỉ giữa giờ).
- Tính từ/Trạng từ (về công việc): Part-time (bán thời gian).
danh từ
- sự làm việc và ăn lương nửa ngày
- (thể dục,thể thao) giờ giải lao; lúc hết hiệp nhất (trong một trận đấu hai hiệp)