half-volley

/'hɑ:f'vɔli/
Học thuật
Thân thiện
half-volley

The player strikes the ball on the half-volley.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • đánh nửa nảy: Trong các môn thể thao dùng vợt (như quần vợt, cầu lông) hoặc môn bóng đá, đây kỹ thuật đánh hoặc đá vào bóng ngay khi vừa chạm đất nảy lên, ở một độ cao rất thấp.
    • đá nửa nảy: Cụ thể trong bóng đá, đây kỹ thuật sút bóng ngay khi bóng vừa chạm mặt đất, chưa nảy lên cao.
  2. Ngoại động từ:

    • Đánh nửa nảy, đá nửa nảy: Hành động thực hiện một đánh hoặc đá theo kỹ thuật "half-volley".
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • His perfect half-volley from the edge of the box flew into the top corner. ( đá nửa nảy hoàn hảo của anh ấy từ rìa vòng cấm bay vào góc trên khung thành.)
    • The tennis player won the point with a difficult half-volley at the net. (Tay vợt giành điểm nhờ một đánh nửa nảy khótrên lưới.)
  • Ngoại động từ:

    • The midfielder half-volleyed the ball into the net with incredible technique. (Tiền vệ đã đá nửa nảy quả bóng vào lưới với kỹ thuật đáng kinh ngạc.)
    • She managed to half-volley the return just over the net. ( ấy đã kịp đánh nửa nảy đường trả bóng vừa qua lưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh thể thao chuyên nghiệp hoặc phân tích kỹ thuật. mô tả một kỹ năng đòi hỏi thời điểm kỹ thuật chính xác, thường tạo ra những pha bóng mạnh bất ngờ.
Biến thể từ gần giống
  • Volley (n): vô-, đánh/đá bóng trước khi chạm đất.
  • Drop volley (n): Một kiểu đánh vô- kỹ thuật đặc biệt làm bóng rơi gần lưới, đôi khi bị nhầm lẫn với "half-volley" nhưng kỹ thuật khác.
Từ đồng nghĩa
  • First-time shot (trong bóng đá): sút một chạm, có thể bao gồm cả kỹ thuật half-volley nhưng nghĩa rộng hơn.
  • On the rise (cụm từ mô tả): Đánh bóng khi đang nảy lên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "half-volley".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "half-volley".
half-volley

The player strikes the ball on the half-volley.

danh từ
  1. (thể dục,thể thao) đá nửa nảy, đạp nửa nảy (khi quả bóng vừa chạm xuống đất nẩy lên)
ngoại động từ
  1. (thể dục,thể thao) đá nửa nảy, đạp nửa nảy (quả bóng)