half-year

/'hɑ:f'jə:/
Học thuật
Thân thiện
half-year

A student completes a half-year of language study.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoảng thời gian sáu tháng, nửa năm: Một nửa của một năm dương lịch, tương đương với sáu tháng.
    • Học kỳ: Một trong hai giai đoạn chính của năm học tại những trường chia năm học thành hai phần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The financial report is published every half-year. (Báo cáo tài chính được công bố mỗi nửa năm.)
    • The first half-year of the baby's life is full of changes. (Nửa năm đầu đời của em bé rất nhiều thay đổi.)
    • Students receive their grades at the end of each half-year. (Học sinh nhận điểm số vào cuối mỗi học kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "half-year results": kết quả (kinh doanh, tài chính) nửa năm.

    • The company's half-year results showed strong growth. (Kết quả kinh doanh nửa năm của công ty cho thấy sự tăng trưởng mạnh mẽ.)
  • "half-year break": kỳ nghỉ giữa hai học kỳ.

    • We are all looking forward to the half-year break. (Tất cả chúng tôi đều mong chờ kỳ nghỉ giữa học kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Half-yearly (tính từ & phó từ): nửa năm một lần, theo từng nửa năm.

    • We have half-yearly meetings to review progress. (Chúng tôi các cuộc họp nửa năm một lần để xem xét tiến độ.)
  • Semester (danh từ): học kỳ (thường dùng cho hệ thống giáo dục chia năm học thành hai kỳ). Đây một từ đồng nghĩa gần trong ngữ cảnh học thuật.

Từ đồng nghĩa
  • Six-month period: giai đoạn sáu tháng.
  • Semester: học kỳ (khi nói về giáo dục).
half-year

A student completes a half-year of language study.

danh từ
  1. sáu tháng, nửa năm
  2. học kỳ (ở những trường hai học kỳ một năm)

Từ chứa "half-year"