half-year

/'hɑ:f'jə:/
danh từ
  1. sáu tháng, nửa năm
  2. học kỳ (ở những trường hai học kỳ một năm)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "half-year"

half-year
A student completes a half-year of language study.