half-yearly

/'hɑ:f'jə:li/
tính từ & phó từ
  1. sáu tháng một lần, nửa năm một lần
danh từ
  1. tập san ra sáu tháng một kỳ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

half-yearly
The company holds its half-yearly meeting in a bright conference room.