hallucination
/hə,lu:si'neiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ảo giác: Một trải nghiệm cảm giác về một vật thể, âm thanh hoặc sự kiện không có thật, được nhận thức một cách sống động như thể nó thực sự tồn tại. Đây là một triệu chứng thường gặp trong một số tình trạng tâm thần, do sử dụng chất kích thích hoặc thiếu ngủ nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le patient souffrait d'hallucinations auditives. (Bệnh nhân bị ảo giác thính giác.)
- La fièvre élevée peut parfois provoquer des hallucinations. (Sốt cao đôi khi có thể gây ra ảo giác.)
- Il a décrit son hallucination comme très réelle et terrifiante. (Anh ấy miêu tả ảo giác của mình rất chân thực và đáng sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hallucination visuelle/auditive/olfactive": Ảo giác thị giác/thính giác/khứu giác. Cụm từ này chỉ rõ loại giác quan bị ảnh hưởng.
- Les hallucinations visuelles sont fréquentes dans certains troubles. (Ảo giác thị giác thường gặp trong một số rối loạn.)
"Être en proie à des hallucinations": Bị ảo giác hành hạ, đang trải qua ảo giác.
- Le manque de sommeil l'a rendu en proie à des hallucinations. (Thiếu ngủ khiến anh ta bị ảo giác.)
Biến thể và từ gần giống
Halluciner (động từ): Có ảo giác, bị ảo giác.
- Sous l'effet de la drogue, il a commencé à halluciner. (Dưới tác dụng của ma túy, anh ta bắt đầu bị ảo giác.)
Hallucinogène (tính từ/danh từ): (Chất) gây ảo giác.
- Certains champignons sont hallucinogènes. (Một số loại nấm có tính gây ảo giác.)
Từ đồng nghĩa
- Délire (danh từ giống đực): Sự mê sảng, hoang tưởng (có thể bao gồm ảo giác nhưng rộng hơn, liên quan đến niềm tin sai lầm).
- Vision (danh từ giống cái): Ảo ảnh, hình ảnh tưởng tượng (thường ít mang tính bệnh lý hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "hallucination" trong tiếng Pháp. Ý nghĩa thường được diễn đạt qua động từ "halluciner").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "hallucination").