hallucination

/hə,lu:si'neiʃn/
Học thuật
Thân thiện
hallucination

He saw a vivid hallucination of a giant butterfly in the room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ảo giác: Sự nhận thức sai lầm về các sự vật, âm thanh hoặc hình ảnh không thật, xảy ra khi một người tỉnh táo. Đây một triệu chứng thường gặp trong một số rối loạn tâm thần hoặc do tác động của chất kích thích.
    • Ý tưởng sai lầm, ảo tưởng: Một quan niệm hoặc niềm tin không cơ sở trong thực tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The high fever caused him to have terrifying hallucinations. (Cơn sốt cao khiến anh ta gặp phải những ảo giác đáng sợ.)
    • The patient described a hallucination of insects crawling on the walls. (Bệnh nhân mô tả một ảo giác về những con côn trùng trên tường.)
    • Believing he could fly without any equipment was a dangerous hallucination. (Niềm tin rằng anh ta có thể bay không cần thiết bị một ảo tưởng nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to experience/have a hallucination": trải qua/ một ảo giác.

    • Some medications can cause patients to experience visual hallucinations. (Một số loại thuốc có thể khiến bệnh nhân trải qua ảo giác thị giác.)
  • "auditory/visual hallucination": ảo giác thính giác/thị giác.

    • Auditory hallucinations, such as hearing voices, are common in certain conditions. (Ảo giác thính giác, chẳng hạn như nghe thấy tiếng nói, phổ biến trong một số tình trạng bệnh .)
Biến thể từ gần giống
  • Hallucinate (động từ): ảo giác, gặp ảo giác.

    • The substance made him hallucinate vividly. (Chất đó khiến anh ta ảo giác sống động.)
  • Hallucinatory (tính từ): thuộc về ảo giác, gây ảo giác.

    • The drug has strong hallucinatory effects. (Loại thuốc đó tác dụng gây ảo giác mạnh.)
  • Hallucinogen (danh từ): chất gây ảo giác.

    • LSD is a powerful hallucinogen. (LSD một chất gây ảo giác mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Delusion (n): ảo tưởng, sự lầm tưởng dai dẳng (thường chỉ niềm tin sai lầm, trong khi "hallucination" thường chỉ nhận thức giác quan sai lầm).
  • Illusion (n): ảo ảnh, ảo tưởng (nhận thức sai lệch về một kích thích thật).
  • Phantasm (n): ảo ảnh, bóng ma (hình ảnh tưởng tượng hoặc không thật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "hallucination")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "hallucination")

hallucination

He saw a vivid hallucination of a giant butterfly in the room.

danh từ
  1. ảo giác

Từ đồng nghĩa