hallucinatory

/hə'lu:sinətəri/
tính từ
  1. (thuộc) ảo giác; tính chất ảo giác
  2. gợi ảo giác

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

hallucinatory
A patient describes a hallucinatory vision to a doctor.