hallucinatory
/hə'lu:sinətəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về ảo giác; có tính chất ảo giác: Mô tả trải nghiệm, cảm giác hoặc trạng thái liên quan đến việc nhìn thấy, nghe thấy hoặc cảm nhận những thứ không có thật, không tồn tại trong thực tế.
- Gợi lên ảo giác: Có khả năng tạo ra hoặc gợi nhớ đến cảm giác của ảo giác, thường thông qua hình ảnh, âm thanh hoặc bầu không khí kỳ lạ, mơ hồ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The patient reported hallucinatory visions of strange creatures. (Bệnh nhân báo cáo về những hình ảnh ảo giác về các sinh vật kỳ lạ.)
- The drug can induce a hallucinatory state. (Loại thuốc đó có thể gây ra trạng thái ảo giác.)
- The artist's paintings have a dark, hallucinatory quality. (Các bức tranh của nghệ sĩ có một chất lượng tối tăm, gợi ảo giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hallucinatory experience": Trải nghiệm ảo giác.
- Survivors of extreme dehydration sometimes describe hallucinatory experiences. (Những người sống sót sau khi mất nước nghiêm trọng đôi khi mô tả các trải nghiệm ảo giác.)
"Hallucinatory imagery": Hình ảnh mang tính ảo giác.
- The poet uses hallucinatory imagery to convey a sense of madness. (Nhà thơ sử dụng hình ảnh mang tính ảo giác để truyền tải cảm giác điên loạn.)
Biến thể và từ gần giống
Hallucinate (động từ): Có ảo giác, trải qua ảo giác.
- The fever caused him to hallucinate. (Cơn sốt khiến anh ta bị ảo giác.)
Hallucination (danh từ): Ảo giác.
- She suffered from auditory hallucinations. (Cô ấy bị ảo giác thính giác.)
Hallucinogen (danh từ): Chất gây ảo giác.
- LSD is a powerful hallucinogen. (LSD là một chất gây ảo giác mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Illusory: Ảo tưởng, hư ảo.
- Phantasmagoric: Kỳ ảo, như trong ảo giác (thường mô tả chuỗi hình ảnh biến đổi nhanh).
- Delusional: Hoang tưởng (thường nhấn mạnh niềm tin sai lầm hơn là nhận thức giác quan trực tiếp).
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Cách dùng chủ yếu là tính từ mô tả trực tiếp.)
tính từ
- (thuộc) ảo giác; có tính chất ảo giác
- gợi ảo giác