halves
/hɑ:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều của 'half'):
- Các nửa, các phần bằng nhau: Dạng số nhiều của "half", dùng để chỉ hai phần bằng nhau tạo thành một tổng thể.
- Các phần, các mảnh: Có thể chỉ các phần không nhất thiết bằng nhau nhưng là kết quả của việc chia tách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She cut the apple into two equal halves. (Cô ấy cắt quả táo thành hai nửa bằng nhau.)
- The two halves of the game were very different. (Hai hiệp của trận đấu rất khác nhau.)
- The recipe requires two and a half cups, or five halves of a cup. (Công thức yêu cầu hai cốc rưỡi, tức là năm nửa cốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go halves (with someone on something)": chia đôi, mỗi người trả một nửa (khi mua chung hoặc chia sẻ chi phí).
- Let's go halves on the pizza. (Chúng ta hãy chia đôi tiền mua pizza.)
- He went halves with his brother on a gift for their mother. (Anh ấy chia đôi với anh trai để mua một món quà cho mẹ.)
"to do something by halves": làm việc gì đó một cách nửa vời, không đến nơi đến chốn.
- She never does anything by halves; she always gives 100%. (Cô ấy không bao giờ làm việc gì nửa vời; cô ấy luôn cống hiến 100%.)
Biến thể và từ liên quan
- Half (danh từ, tính từ, phó từ): một nửa, phân nửa. (Đây là dạng số ít của "halves").
- Halve (động từ): chia đôi, giảm một nửa.
- The company aims to halve its carbon emissions. (Công ty đặt mục tiêu cắt giảm một nửa lượng khí thải carbon.)
Từ đồng nghĩa
- Parts: các phần.
- Portions: các phần, các khẩu phần.
- Sections: các phần, các đoạn.
Thành ngữ liên quan
- "Too clever by half" (thường dùng với sắc thái mỉa mai): quá thông minh đến mức khó chịu hoặc nguy hiểm.
- His plan is too clever by half and is bound to fail. (Kế hoạch của hắn ta quá thông minh và chắc chắn sẽ thất bại.)
danh từ, số nhiều halves
- (một) nửa, phân chia đôi
- half an hournửa giờ
- to cut something in halfchia (cắt) cái gì ra làm đôi
- nửa giờ, ba mươi phút
- half past two2 giờ 30 phút, 2 giờ rưỡi
- phần thưởng một nửa (không hoàn toàn là một nửa)
- the larger halfphần to lớn
- he waster half of his timenó lâng phí mất phân nửa thời gian của nó
- học kỳ (ở những trường học có hai học kỳ trong một năm)
Idioms
- one's better halfvợ
- to cry halves(xem) cry
- to do something by halveslàm cái gì nửa vời; làm cái gì không đến nơi đến chốn
- to go halves with someone in somethingchia sẻ một nửa cái gì với ai
- too clever by half(mỉa mai) quá ư là thông minh
tính từ
- nửa
- a half sharephần nửa
- half the mennửa số người
- half your timenửa thời gian của anh
Idioms
- the first blow (stroke) is half the battle
- a good beginning is half the battlebắt đầu tốt là xong một nửa công việc
phó từ
- nửa, dơ dở, phần nửa
- half crying, half laughingnửa khóc nửa cười, dở khóc dở cười
- to be half awakenửa thức, nửa ngủ
- được, kha khá, gần như
- half deadgần chết
- it is not half enoughthế chưa đủ
Idioms
- half as much (many) againnhiều gấp rưỡi
- not half(thông tục) không một chút nào