rạch

noun
  1. Small irrigation canal; irrigation ditch; arrogo
verb
  1. to leap from the water to slit; to slash
    • rạch cái hộp giấy
      to slit a paper box to divide; to split
    • rạch đôi sơn hà
      to divide the land in halves

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

rạch
Một chiếc thuyền nhỏ đang đi trên con rạch giữa cánh đồng lúa.