hamada

Học thuật
Thân thiện
hamada

Une hamada s'étend à perte de vue sous le soleil brûlant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Địa lý, Địa chất) Hoang mạc đá: Một loại cảnh quan sa mạc đặc trưng bởi bề mặt rộng lớn, bằng phẳng hoặc gần như bằng phẳng, được phủ bởi những tảng đá trơ trụi, mảnh vụn đá sỏi đã bị gió bào mòn. Loại hoang mạc này thường được tìm thấy ở Sahara.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La traversée de la hamada est particulièrement difficile pour les caravanes. (Việc băng qua hoang mạc đá đặc biệt khó khăn đối với các đoàn lữ hành.)
    • La hamada se caractérise par une absence presque totale de sable. (Hoang mạc đá được đặc trưng bởi sự vắng mặt gần như hoàn toàn của cát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hamada désertique": hoang mạc đá điển hình.

    • Le Tanezrouft est une vaste hamada désertique. (Tanezrouft là một hoang mạc đá rộng lớn.)
  • Pour décrire un paysage (Để miêu tả một cảnh quan):

    • Le paysage était une hamada interminable, sous un soleil de plomb. (Cảnh quanmột hoang mạc đá bất tận, dưới cái nắng như thiêu như đốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Reg (danh từ giống đực): Một thuật ngữ khác, gần như đồng nghĩa, cũng chỉ hoang mạc đá hoặc sỏi, được sử dụng phổ biếnBắc Phi.
  • Désert de pierres (cụm danh từ): Cách gọi mô tả khác cho "hamada", có nghĩa là "sa mạc đá".
  • Erg (danh từ giống đực): Một dạng địa hình sa mạc trái ngược, chỉ biển cát hoặc cồn cát rộng lớn.
Từ đồng nghĩa
  • Désert rocheux: sa mạc đá.
  • Plateau désertique rocailleux: cao nguyên sa mạc đầy sỏi đá.
Lưu ý
  • "Hamada" là một thuật ngữ chuyên ngành trong địa địa chất, bắt nguồn từ tiếngRập.
  • Từ này ít được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày chủ yếu xuất hiện trong các văn bản mô tả địa lý, môi trường hoặc các bài viết về Sahara.
hamada

Une hamada s'étend à perte de vue sous le soleil brûlant.

danh từ giống cái
  1. (địa lý; địa chất) hoang mạc đá (ở Xahara)

Từ gần giống