humide
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Ẩm, ẩm ướt, ẩm thấp: Chỉ trạng thái có chứa hơi nước hoặc nước, không khô ráo.
- Đẫm lệ: (Dùng cho mắt) Chứa đầy nước mắt, sắp khóc.
Danh từ giống đực:
- Trạng thái ẩm, độ ẩm: Chỉ bản thân đặc tính ẩm ướt hoặc yếu tố ẩm.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le linge est encore humide. (Quần áo vẫn còn ẩm.)
- Le climat est très humide en été. (Khí hậu rất ẩm ướt vào mùa hè.)
- Ses yeux étaient humides d'émotion. (Đôi mắt cô ấy đẫm lệ vì xúc động.)
Danh từ:
- L'humide de cette cave est malsain. (Độ ẩm trong căn hầm này không tốt cho sức khỏe.)
- Il faut éviter l'humide pour conserver ces livres. (Phải tránh độ ẩm để bảo quản những cuốn sách này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"L'humide élément": (từ cũ, nghĩa cũ) nước, đại dương.
- Les poissons vivent dans l'humide élément. (Cá sống trong môi trường nước.)
"Les humides plaines": (thơ ca) biển cả, đại dương.
- Le navire vogue vers les humides plaines. (Con tàu lướt sóng hướng ra biển khơi.)
Biến thể và từ gần giống
Humidité (danh từ giống cái): độ ẩm.
- L'humidité relative de l'air est élevée aujourd'hui. (Độ ẩm tương đối trong không khí hôm nay rất cao.)
Humidifier (động từ): làm ẩm.
- Il faut humidifier la terre pour les semis. (Phải làm ẩm đất để gieo hạt.)
Từ đồng nghĩa
- Mouillé: ướt (mức độ cao hơn, có nước rõ rệt).
- Moite: hơi ẩm, ẩm ướt (thường dùng cho da, không khí).
Từ trái nghĩa
- Sec: khô.
- Aride: khô cằn.
tính từ
- ẩm, ẩm ướt, ẩm thấp
- Terre humideđất ẩm
- Temps humidethời tiết ẩm
- l'humide élément(từ cũ, nghĩa cũ) nước
- l'humide empire; les humides plaines(thơ ca) biển
- yeux humidesmắt đẫm lệ
danh từ giống đực
- trạng thái ẩm
- L'humide et le sectrạng thái ẩm và trạng thái khô