hamadryad

/,hæmə'draiəd/
Học thuật
Thân thiện
hamadryad

A hamadryad watches from the branches of an ancient oak.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mộc tinh, thần cây: Trong thần thoại Hy Lạp La , "hamadryad" một nữ thần hoặc linh hồn gắn liền với một cây cụ thể, sống chết cùng với cây đó.
    • Khỉ đầu chó Hamadryas: Một loài khỉ đầu chó lớn, tên khoa học Papio hamadryas, sốngvùng Đông Bắc Phi bán đảoRập.
    • Rắn hổ mang chúa: Tên gọi cho loài rắn hổ mang chúa (Ophiophagus hannah), loài rắn độc lớn nhất thế giới, sốngĐông Nam Á Ấn Độ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Thần thoại):

    • The ancient Greeks believed that harming a tree could kill its hamadryad. (Người Hy Lạp cổ đại tin rằng làm hại một cái cây có thể giết chết mộc tinh của .)
    • The poem describes a hamadryad emerging from her oak tree. (Bài thơ miêu tả một mộc tinh bước ra từ cây sồi của ấy.)
  • Danh từ (Động vật học - Khỉ):

    • We observed a troop of hamadryads on the rocky cliffs. (Chúng tôi quan sát một đàn khỉ đầu chó Hamadryas trên các vách đá.)
    • The male hamadryad has a distinctive silver-grey mane. (Khỉ đầu chó Hamadryas đực bờm màu xám bạc đặc trưng.)
  • Danh từ (Động vật học - Rắn):

    • The hamadryad, or king cobra, can reach lengths of over five meters. (Rắn hổ mang chúa có thể đạt chiều dài hơn năm mét.)
    • Local legends often speak of the powerful hamadryad. (Truyền thuyết địa phương thường nhắc đến con rắn hổ mang chúa hùng mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Có thể dùng "hamadryad" một cách ẩn dụ để chỉ mối liên hệ sống còn, gắn bó chặt chẽ giữa hai thực thể.
    • He felt like a hamadryad tied to the fate of his ancestral home. (Anh ấy cảm thấy như một mộc tinh gắn chặt với số phận của ngôi nhà tổ tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Dryad (n): Một thuật ngữ chung hơn trong thần thoại Hy Lạp chỉ các nữ thần/nymph của cây cối, không nhất thiết gắn liền sự sống với một cây duy nhất như "hamadryad".
  • Nymph (n): Nữ thần/nymph nói chung trong thần thoại, thường gắn với các yếu tố tự nhiên (sông, núi, cây).
Từ đồng nghĩa
  • Tree nymph: Nữ thần cây (đồng nghĩa với nghĩa thần thoại).
  • King cobra: Rắn hổ mang chúa (đồng nghĩa với nghĩa động vật học về rắn).
  • Sacred baboon: Khỉ đầu chó thần thánh (một tên gọi khác liên quan đến khỉ Hamadryas trong bối cảnh văn hóa Ai Cập cổ).
Lưu ý về từ
  • Đây một từ chuyên ngành, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Nghĩa phổ biến thường gặp nhất trong văn học "mộc tinh".
  • Trong văn cảnh hiện đại, khi nói về động vật, người ta thường dùng tên cụ thể "khỉ đầu chó Hamadryas" hoặc "rắn hổ mang chúa" thay vì "hamadryad" để tránh nhầm lẫn.
hamadryad

A hamadryad watches from the branches of an ancient oak.

danh từ
  1. (thần thoại,thần học) mộc tinh (sống chết với cây)
  2. (động vật học) khỉ đầu chó a-bi-xi-ni