hamas

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Hamas: Một phong trào chính trị quân sự Hồi giáo cực đoan, hoạt động chủ yếu tại Palestine. Phong trào này phản đối hòa bình với Israel, sử dụng khủng bố làm khí, tìm cách thành lập một nhà nước Hồi giáo thay thế Israel. Hamas đối lập với Tổ chức Giải phóng Palestine (PLO) thủ phạm hàng đầu của các hoạt động khủng bố tại Israel, tiên phong trong các vụ đánh bom liều chết.

dụ sử dụng
  • (Hamas đã bị nhiều quốc gia coi tổ chức khủng bố.)
  • (Cuộc xung đột giữa Hamas Israel đã gây ra đau khổ to lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hamas's political wing": cánh chính trị của Hamas, tham gia bầu cử quản lý hành chính.
    • Hamas's political wing won the Palestinian legislative elections in 2006. (Cánh chính trị của Hamas đã thắng cử trong cuộc bầu cử lập pháp Palestine năm 2006.)
  • "Hamas's military wing": cánh quân sự của Hamas, chịu trách nhiệm về các cuộc tấn công trang.
    • The military wing of Hamas, known as the Al-Qassam Brigades, has carried out numerous attacks. (Cánh quân sự của Hamas, được gọi là Lữ đoàn Al-Qassam, đã thực hiện nhiều cuộc tấn công.)
Biến thể từ gần giống
  • Hamas (không biến thể): Đây một danh từ riêng, thường được viết hoa không thay đổi hình thức.
  • Các từ gần giống:
    • Jihad: khái niệm thánh chiến trong Hồi giáo, thường được các nhóm cực đoan sử dụng.
    • Fatah: một phong trào chính trị Palestine khác, đối lập với Hamas.
Từ đồng nghĩa
  • Phong trào Hồi giáo cực đoan: một nhóm tôn giáo tư tưởng cực đoan.
  • Tổ chức khủng bố: một nhóm sử dụng bạo lực để đạt mục đích chính trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Hamas".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Hamas".