hoummos
Định nghĩa
Danh từ: - Món hummus: "hoummos" là một loại sốt đặc được làm từ đậu gà nghiền nhuyễn, tahini (bột vừng), nước chanh và tỏi; thường được dùng làm nước chấm cho bánh pita; có nguồn gốc từ Trung Đông.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi thích ăn bánh pita với món hoummos như một bữa ăn nhẹ lành mạnh.)
- (Cô ấy đã làm một món hoummos ngon với thêm tỏi và nước chanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to make hoummos from scratch": tự làm hoummos từ đầu.
- Making hoummos from scratch is easier than you think. (Tự làm hoummos từ đầu dễ hơn bạn nghĩ.)
- "to serve hoummos as a dip": dùng hoummos như một loại nước chấm.
- We served hoummos as a dip with fresh vegetables. (Chúng tôi đã dùng hoummos như một loại nước chấm với rau củ tươi.)
Biến thể và từ gần giống
- Hummus (danh từ): cách viết phổ biến khác của "hoummos".
- Hummus is a staple in Middle Eastern cuisine. (Hummus là một món chính trong ẩm thực Trung Đông.)
Từ đồng nghĩa
- Chickpea dip: nước chấm đậu gà.
- Tahini spread: sốt tahini (mặc dù không chính xác hoàn toàn, nhưng thường được dùng để chỉ các loại sốt tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "hoummos".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "hoummos".