hamburger
/'hæmbə:gə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bánh hamburger: Một loại thức ăn nhanh, gồm một miếng thịt bò xay được nướng hoặc rán, thường được kẹp giữa hai nửa của một chiếc bánh mì tròn (bun), và thường có thêm các loại rau (như rau diếp, cà chua, hành tây) và gia vị (như sốt mayonnaise, tương cà, mù tạt).
- Thịt bò xay viên: Chỉ riêng phần thịt bò đã được xay nhuyễn và tạo hình thành miếng tròn, dẹt, dùng để làm nhân bánh hamburger.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I ordered a cheeseburger, which is a hamburger with cheese. (Tôi gọi một chiếc bánh cheeseburger, tức là một chiếc hamburger có thêm phô mai.)
- She prefers her hamburger cooked medium-well. (Cô ấy thích phần thịt trong bánh hamburger của mình được nấu chín vừa tới.)
- We need to buy a pound of hamburger to make meatballs. (Chúng ta cần mua một pound thịt bò xay để làm thịt viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hamburger" như một khái niệm ẩm thực và văn hóa: Từ này thường gắn liền với văn hóa thức ăn nhanh của Mỹ và được biến tấu thành nhiều phiên bản trên toàn thế giới.
- The hamburger is considered an American icon. (Bánh hamburger được coi là một biểu tượng của nước Mỹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Cheeseburger (n): Bánh hamburger có thêm một hoặc nhiều lát phô mai.
- Veggie burger / Veggie patty (n): Bánh burger chay, thường làm từ rau củ, đậu hoặc ngũ cốc thay vì thịt.
- Burger (n): Cách gọi tắt thông dụng của "hamburger".
- Patty (n): Miếng thịt (hoặc nguyên liệu thay thế) đã được tạo hình tròn, dẹt, dùng trong bánh hamburger.
Từ đồng nghĩa
- Beefburger (n): (Thường dùng ở Anh) Có nghĩa tương tự "hamburger", nhấn mạnh thành phần thịt bò.
- Burger (n): Từ viết tắt thông dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "hamburger")
Thành ngữ liên quan
- To be hamburger / To make hamburger out of someone: (Tiếng lóng, Mỹ) Đánh bại ai đó một cách nặng nề hoặc làm ai đó bị thương nặng.
- After that fight, he was hamburger. (Sau trận đánh đó, anh ta bị thương nát người.)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thịt băm viên
- xúc xích hambua