hamburger

/'hæmbə:gə/
Học thuật
Thân thiện
hamburger

Un hamburger est servi dans un petit restaurant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bánh mì kẹp thịt : Một loại thức ăn nhanh, gồm một hoặc nhiều miếng thịt xay được nướng hoặc rán, kẹp giữa hai nửa ổ bánh mì tròn, thường ăn kèm với rau sống, phô mai các loại sốt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Pour le déjeuner, j'ai mangé un hamburger. (Cho bữa trưa, tôi đã ăn một cái bánh mì kẹp thịt .)
    • Ce restaurant propose les meilleurs hamburgers de la ville. (Nhà hàng này phục vụ những chiếc bánh mì kẹp thịt ngon nhất thành phố.)
    • Je voudrais un hamburger avec du fromage, s'il vous plaît. (Tôi muốn một bánh mì kẹp thịt phô mai, làm ơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hamburger maison": bánh mì kẹp thịt tự làm (tại nhà).

    • Ce soir, on prépare des hamburgers maison. (Tối nay, chúng tôi sẽ làm bánh mì kẹp thịt tại nhà.)
  • "hamburger végétarien" / "hamburger végétalien": bánh mì kẹp chay / bánh mì kẹp thuần chay (nhân không phải thịt).

    • Le menu propose également un délicieux hamburger végétarien. (Thực đơn cũng có một chiếc bánh mì kẹp chay rất ngon.)
Biến thể từ gần giống
  • Cheeseburger (n.m): Bánh mì kẹp thịt phô mai, một biến thể phổ biến của hamburger.
    • Un cheeseburger est un hamburger avec une tranche de fromage fondue. (Cheeseburger là một loại bánh mì kẹp thịt có một lát phô mai tan chảy.)
Từ đồng nghĩa
  • Steak haché dans un pain: (cụm từ mô tả) Thịt xay viên trong ổ bánh mì.
  • Burger: (từ viết tắt thông dụng, không chính thức) Cách gọi tắt thường dùng trong đời sống hàng ngày.
    • On se fait un burger ce soir ? (Tối nay chúng ta ăn bánh mì kẹp thịt nhé?)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "hamburger".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng từ "hamburger".

hamburger

Un hamburger est servi dans un petit restaurant.

danh từ giống đực
  1. xăng uyt bít tết