hameçonné
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có) móc lưỡi câu: Mô tả một vật hoặc cấu trúc có hình dạng giống như phần móc của lưỡi câu, thường dùng để móc hoặc bám vào.
- (Có) hình móc câu: Trong sinh vật học và sinh lý học, từ này mô tả các cấu trúc, bộ phận cơ thể hoặc vi sinh vật có hình dạng cong như một chiếc móc câu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'extrémité hameçonnée de la plante lui permet de s'accrocher aux animaux. (Phần đầu có hình móc câu của cây cho phép nó bám vào các con vật.)
- On observe des poils hameçonnés sur certaines feuilles. (Người ta quan sát thấy những sợi lông có hình móc câu trên một số loại lá.)
- Certains parasites ont une structure buccale hameçonnée. (Một số loài ký sinh có cấu trúc miệng hình móc câu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu học: Dùng để mô tả các móc xương hoặc phần nhô ra có hình dạng tương tự.
- Le processus hameçonné de l'os crochu. (Mấu xương có hình móc câu của xương móc.)
- Trong vi sinh vật học: Mô tả hình thái của một số vi khuẩn hoặc bào tử.
- Une spore hameçonnée. (Một bào tử có hình móc câu.)
Biến thể và từ gần giống
- Hameçon (danh từ): Lưỡi câu.
- Il accrocha un ver à l'hameçon. (Anh ấy móc một con giun vào lưỡi câu.)
- Hameçonnage (danh từ): Hành động câu, sự câu cá; (trong công nghệ thông tin) hành động lừa đảo trực tuyến (phishing).
- L'hameçonnage est une technique de pêche. (Câu cá là một kỹ thuật đánh bắt.)
- Crochu/crochue (tính từ): Có móc, cong như móc. Đây là từ đồng nghĩa gần, dùng phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày.
- Un nez crochu. (Một cái mũi khoằm.)
Từ đồng nghĩa
- Crochu (adj): Có móc, cong queo.
- Recourbé (adj): Cong, uốn cong.
- En forme de croc/hameçon: Có hình dạng móc/lưỡi câu.
Lưu ý về cách dùng
- Hameçonné là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sinh học, giải phẫu hoặc mô tả kỹ thuật chi tiết. Trong ngôn ngữ nói thông thường, người ta thường dùng crochu hơn.
- Từ này không được dùng để mô tả tính cách con người. Để nói "một người có tính cách xảo quyệt, hay lừa gạt", người ta dùng từ retors/retorse.
tính từ
- (có) móc lưỡi câu
- (sinh vật học; sinh lý học) (có) hình móc câu