hameçonné

tính từ
  1. () móc lưỡi câu
  2. (sinh vật học; sinhhọc) () hình móc câu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "hameçonné"

hameçonné
Un poisson-chat a une nageoire dorsale hameçonnée.