hamster

/'hæmstə/
Học thuật
Thân thiện
hamster

A child gently holds a hamster in their hands.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuột hamster: Một loài gặm nhấm nhỏ, đuôi ngắn, thường được nuôi làm thú cưng, nổi tiếng với túi lớn dùng để chứa vận chuyển thức ăn.
    • Chuột đồng (trong phân loại học): Tên gọi chung cho các loài động vật gặm nhấm thuộc phân họ Cricetinae, nguồn gốc từ các vùng hoang mạc cánh đồngchâu Âu châu Á.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My daughter wants a golden hamster for her birthday. (Con gái tôi muốn một chú chuột hamster vàng cho ngày sinh nhật.)
    • Hamsters are nocturnal animals, so they are most active at night. (Chuột hamster động vật sống về đêm, vậy chúng hoạt động nhiều nhất vào ban đêm.)
    • The hamster filled its cheek pouches with sunflower seeds. (Chú chuột hamster nhét đầy hạt hướng dương vào túi của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hamster wheel": Bánh xe chạy cho chuột hamster, một thiết bị phổ biến trong lồng nuôi để chúng tập thể dục.
    • The hamster runs on its wheel every night. (Chú chuột hamster chạy trên bánh xe của mỗi đêm.)
  • "Hamster cage": Lồng nuôi chuột hamster.
    • We need to clean the hamster cage this weekend. (Chúng ta cần vệ sinh lồng chuột hamster vào cuối tuần này.)
Biến thể từ gần giống
  • Hamster chỉ một dạng số nhiều hamsters.
  • Gerbil (danh từ): Một loài gặm nhấm nhỏ khác, đuôi dài chân sau khỏe, cũng thường được nuôi làm thú cưng, đôi khi bị nhầm lẫn với hamster.
  • Guinea pig (danh từ): Chuột lang, một loài gặm nhấm lớn hơn, thường được nuôi làm thú cưng hoặc trong phòng thí nghiệm.
Từ đồng nghĩa
  • Pet rodent (cụm danh từ): Gặm nhấm nuôi làm thú cưng (nghĩa rộng hơn, bao gồm hamster, gerbil, v.v.).
  • Cricetid (danh từ): Thuộc họ Cricetidae (tên khoa học của họ gặm nhấm bao gồm hamster, chuột đồng, chuột xạ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp với từ "hamster" đây danh từ chỉ một loài vật.

Thành ngữ liên quan
  • "Like a hamster on a wheel": Giống như chuột hamster chạy trên bánh xe; dùng để miêu tả cảm giác làm việc một cáchvọng, bận rộn nhưng không tiến triển hoặc không đạt được mục tiêu thực sự.
    • I've been working on this report for days, but I feel like a hamster on a wheel. (Tôi đã làm báo cáo này nhiều ngày rồi, nhưng tôi cảm thấy mình cứ như chuột chạy trên bánh xe vậy.)
hamster

A child gently holds a hamster in their hands.

danh từ
  1. (động vật học) chuột đồng