hamster

/'hæmstə/
Học thuật
Thân thiện
hamster

Un enfant donne une feuille de laitue à son hamster.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chuột hang: Một loài động vật gặm nhấm nhỏ, thường được nuôi làm thú cưng, phình to để đựng thức ăn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Mon hamster a une roue dans sa cage. (Chuột hang của tôi có một cái bánh xe trong lồng.)
    • Les hamsters sont des animaux nocturnes. (Chuột hangđộng vật hoạt động về đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hamster domestique": chuột hang được thuần hóa, nuôi trong nhà.
    • Le hamster doré est un hamster domestique populaire. (Chuột hang Syria là một loài chuột hang cảnh phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Hamster nain (n.m): chuột hang lùn (một số loài nhỏ hơn như hamster Roborovski).
    • Le hamster nain de Roborovski est très rapide. (Chuột hang lùn Roborovski chạy rất nhanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Rongeur (n.m): động vật gặm nhấm (từ chung, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
  • Animal de compagnie (n.m): thú cưng (từ chung cho mục đích nuôi).
hamster

Un enfant donne une feuille de laitue à son hamster.

{{hamster}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) chuột hang