hamster
/'hæmstə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chuột hang: Một loài động vật gặm nhấm nhỏ, thường được nuôi làm thú cưng, có má phình to để đựng thức ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Mon hamster a une roue dans sa cage. (Chuột hang của tôi có một cái bánh xe trong lồng.)
- Les hamsters sont des animaux nocturnes. (Chuột hang là động vật hoạt động về đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hamster domestique": chuột hang được thuần hóa, nuôi trong nhà.
- Le hamster doré est un hamster domestique populaire. (Chuột hang Syria là một loài chuột hang cảnh phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Hamster nain (n.m): chuột hang lùn (một số loài nhỏ hơn như hamster Roborovski).
- Le hamster nain de Roborovski est très rapide. (Chuột hang lùn Roborovski chạy rất nhanh.)
Từ đồng nghĩa
- Rongeur (n.m): động vật gặm nhấm (từ chung, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
- Animal de compagnie (n.m): thú cưng (từ chung cho mục đích nuôi).
{{hamster}}
danh từ giống đực
- (động vật học) chuột hang