hamstring
/'hæmstriɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Giải phẫu học):
- Gân kheo: Một trong những nhóm gân lớn ở mặt sau của đầu gối, nối cơ đùi sau với xương cẳng chân, rất quan trọng cho việc gập đầu gối.
Ngoại động từ (Quá khứ: hamstringed hoặc hamstrung):
- Cắt gân kheo (cho què): Hành động cắt đứt gân kheo, thường để làm một con vật (như ngựa) bị què hoặc làm tê liệt chức năng vận động.
- (Nghĩa bóng) Làm tê liệt, làm què quặt; chặt vây cánh: Hành động làm suy yếu hoặc vô hiệu hóa hoàn toàn khả năng hành động hoặc hiệu quả của một người, tổ chức hoặc kế hoạch nào đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He pulled his hamstring during the sprint and had to stop running. (Anh ấy bị căng gân kheo trong lúc chạy nước rút và phải dừng lại.)
- A hamstring injury can take weeks to heal. (Một chấn thương gân kheo có thể mất nhiều tuần để lành.)
Động từ (Nghĩa đen):
- In ancient times, a hamstrung horse was useless in battle. (Thời xưa, một con ngựa bị cắt gân kheo là vô dụng trên chiến trường.)
Động từ (Nghĩa bóng):
- The new regulations have hamstrung our ability to innovate. (Các quy định mới đã làm tê liệt khả năng đổi mới của chúng tôi.)
- The team was hamstrung by a lack of funding. (Đội đã bị chặt vây cánh vì thiếu kinh phí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be hamstrung by something": Bị làm cho bất lực hoặc vô hiệu hóa bởi một yếu tố nào đó (thường là quy tắc, thiếu nguồn lực, hoặc hạn chế).
- The investigation was hamstrung by bureaucratic red tape. (Cuộc điều tra đã bị què quặt bởi thủ tục hành chính rườm rà.)
Biến thể và từ gần giống
- Hamstrung (adj): Ở trạng thái bị làm cho bất lực, không thể hành động hiệu quả.
- Without the necessary data, the researchers felt hamstrung. (Không có dữ liệu cần thiết, các nhà nghiên cứu cảm thấy bị què quặt.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa động từ (bóng): Cripple (làm què quặt), paralyze (làm tê liệt), incapacitate (làm mất khả năng), debilitate (làm suy yếu), undermine (làm suy yếu nền tảng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Nó chủ yếu được sử dụng ở dạng động từ nguyên thể hoặc quá khứ phân từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hamstring" một cách cố định.)
danh từ
- (giải phẫu) gân kheo
ngoại động từ hamstringed /'hæmstriɳd/, hamstrung /'hæmstriɳd/
- cắt gân kheo cho què
- (nghĩa bóng) làm què quặt; chặt vây cánh (của ai)