hamstrung

/'hæmstriɳ/
Học thuật
Thân thiện
hamstrung

The athlete was hamstrung by a pulled muscle during the race.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bị cản trở nghiêm trọng, bị làm cho liệt: "Hamstrung" mô tả tình trạng bị hạn chế hoặc ngăn cản một cách hiệu quả, khiến không thể hành động hoặc hoạt động bình thường.
    • Bị làm cho bất lực: Chỉ việc bị tước đoạt sức mạnh hoặc khả năng để thực hiện điều đó.
  2. Động từ (quá khứ phân từ của 'hamstring'):

    • Làm què quặt, làm liệt: Hành động cố ý làm suy yếu hoặc vô hiệu hóa ai đó hoặc điều đó, thường bằng cách loại bỏ nguồn lực, quyền lực hoặc khả năng quan trọng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The company was hamstrung by outdated regulations. (Công ty bị cản trở bởi các quy định lỗi thời.)
    • Without proper funding, the research team felt completely hamstrung. (Không kinh phí thích hợp, nhóm nghiên cứu cảm thấy hoàn toàn bất lực.)
  • Động từ (dạng quá khứ phân từ):

    • The new law has hamstrung their ability to expand. (Luật mới đã làm liệt khả năng mở rộng của họ.)
    • He was hamstrung by his own lack of experience. (Anh ta bị làm cho què quặt bởi chính sự thiếu kinh nghiệm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be hamstrung by bureaucracy/red tape": Bị trói buộc, cản trở bởi thủ tục hành chính rườm rà.

    • The project was hamstrung by red tape for months. (Dự án bị thủ tục hành chính làm cho liệt trong nhiều tháng.)
  • "To leave someone hamstrung": Để ai đó trong tình trạng bất lực, không khả năng hành động.

    • The sudden budget cuts left the department hamstrung. (Việc cắt giảm ngân sách đột ngột đã khiến bộ phận rơi vào thế bất lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Hamstring (động từ, nguyên thể): Làm què quặt, làm liệt.

    • The scandal could hamstring his political career. (Vụ bê bối có thể làm què quặt sự nghiệp chính trị của ông ta.)
  • Hamstring (danh từ, giải phẫu học): Gân kheo (nhóm gân/mặt sau đùi).

    • He pulled a hamstring while running. (Anh ấy bị căng gân kheo khi đang chạy.)
Từ đồng nghĩa
  • Hindered: Bị cản trở, gây trở ngại.
  • Crippled: Bị làm cho tàn tật, bị làm hỏng nghiêm trọng.
  • Paralyzed: Bị liệt, làm liệt.
  • Impeded: Bị ngăn cản, cản trở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "hamstrung". Từ này chủ yếu được sử dụng như một tính từ hoặc dạng quá khứ phân từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "hamstrung". Tuy nhiên, ý nghĩa ẩn dụ của thường xuất hiện trong các ngữ cảnh mô tả sự cản trở hoặc vô hiệu hóa.)

hamstrung

The athlete was hamstrung by a pulled muscle during the race.

danh từ
  1. (giải phẫu) gân kheo
ngoại động từ hamstringed /'hæmstriɳd/, hamstrung /'hæmstriɳd/
  1. cắt gân kheo cho què
  2. (nghĩa bóng) làm què quặt; chặt vây cánh (của ai)

Từ gần giống