hamstrung
Tính từ:
- Bị cản trở nghiêm trọng, bị làm cho tê liệt: "Hamstrung" mô tả tình trạng bị hạn chế hoặc ngăn cản một cách hiệu quả, khiến không thể hành động hoặc hoạt động bình thường.
- Bị làm cho bất lực: Chỉ việc bị tước đoạt sức mạnh hoặc khả năng để thực hiện điều gì đó.
Động từ (quá khứ phân từ của 'hamstring'):
- Làm què quặt, làm tê liệt: Hành động cố ý làm suy yếu hoặc vô hiệu hóa ai đó hoặc điều gì đó, thường bằng cách loại bỏ nguồn lực, quyền lực hoặc khả năng quan trọng.
Tính từ:
- The company was hamstrung by outdated regulations. (Công ty bị cản trở bởi các quy định lỗi thời.)
- Without proper funding, the research team felt completely hamstrung. (Không có kinh phí thích hợp, nhóm nghiên cứu cảm thấy hoàn toàn bất lực.)
Động từ (dạng quá khứ phân từ):
- The new law has hamstrung their ability to expand. (Luật mới đã làm tê liệt khả năng mở rộng của họ.)
- He was hamstrung by his own lack of experience. (Anh ta bị làm cho què quặt bởi chính sự thiếu kinh nghiệm của mình.)
"To be hamstrung by bureaucracy/red tape": Bị trói buộc, cản trở bởi thủ tục hành chính rườm rà.
- The project was hamstrung by red tape for months. (Dự án bị thủ tục hành chính làm cho tê liệt trong nhiều tháng.)
"To leave someone hamstrung": Để ai đó trong tình trạng bất lực, không có khả năng hành động.
- The sudden budget cuts left the department hamstrung. (Việc cắt giảm ngân sách đột ngột đã khiến bộ phận rơi vào thế bất lực.)
Hamstring (động từ, nguyên thể): Làm què quặt, làm tê liệt.
- The scandal could hamstring his political career. (Vụ bê bối có thể làm què quặt sự nghiệp chính trị của ông ta.)
Hamstring (danh từ, giải phẫu học): Gân kheo (nhóm gân/cơ ở mặt sau đùi).
- He pulled a hamstring while running. (Anh ấy bị căng gân kheo khi đang chạy.)
- Hindered: Bị cản trở, gây trở ngại.
- Crippled: Bị làm cho tàn tật, bị làm hỏng nghiêm trọng.
- Paralyzed: Bị tê liệt, làm tê liệt.
- Impeded: Bị ngăn cản, cản trở.
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "hamstrung". Từ này chủ yếu được sử dụng như một tính từ hoặc dạng quá khứ phân từ.)
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "hamstrung". Tuy nhiên, ý nghĩa ẩn dụ của nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh mô tả sự cản trở hoặc vô hiệu hóa.)
- (giải phẫu) gân kheo
- cắt gân kheo cho què
- (nghĩa bóng) làm què quặt; chặt vây cánh (của ai)