hanchement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự vặn vẹo người; sự uốn éo: Chỉ hành động hoặc tư thế vặn, uốn cơ thể, đặc biệt là phần hông và eo, một cách có chủ ý, thường để tạo dáng hoặc di chuyển một cách duyên dáng, gợi cảm hoặc kiêu kỳ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le mannequin a exécuté un hanchement parfait sur le podium. (Người mẫu thực hiện một động tác uốn éo hoàn hảo trên sàn diễn.)
- Sa démarche est caractérisée par un léger hanchement. (Dáng đi của cô ấy được đặc trưng bởi một sự vặn mình nhẹ nhàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avec hanchement": với sự uốn éo, với dáng điệu vặn mình.
- Elle est entrée dans la pièce avec un certain hanchement. (Cô ấy bước vào căn phòng với một sự uốn éo nhất định.)
Biến thể và từ gần giống
Hanché, e (adj): ở tư thế vặn hông, chống nạnh.
- Une statue au port hanché. (Một bức tượng với tư thế chống nạnh.)
Hanche (n.f): hông, phần cơ thể.
- Elle a mal à la hanche. (Cô ấy bị đau hông.)
Từ đồng nghĩa
- Déhanchement: sự vặn hông, sự uốn éo (nghĩa rất gần, thường dùng thay thế).
- Mouvement de hanches: cử động hông.
- Balancement: sự đung đưa, lắc lư.
Từ trái nghĩa
- Rigidité: sự cứng nhắc.
- Raideur: sự cứng đờ, không mềm mại.
danh từ giống đực
- sự vặn vẹo người; sự uốn éo