hancher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- (Nghệ thuật) Vẽ giơ hông, nặn giơ hông: Hành động của họa sĩ hoặc nhà điêu khắc khi tạo dáng cho nhân vật với hông đưa sang một bên, tạo đường cong đặc trưng.
Nội động từ:
- Giơ hông, vặn vẹo, uốn éo: Hành động của người mẫu hoặc người biểu diễn khi đứng hoặc di chuyển với tư thế đẩy hông ra, tạo dáng duyên dáng hoặc gợi cảm.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Le sculpteur a su hancher la statue pour lui donner plus de grâce. (Nhà điêu khắc đã biết nặn giơ hông cho bức tượng để tặng thêm vẻ duyên dáng.)
- Dans ce portrait, le peintre a hhanché la figure féminine. (Trong bức chân dung này, họa sĩ đã vẽ giơ hông cho nhân vật nữ.)
Nội động từ:
- Le mannequin doit savoir hancher sur le podium. (Người mẫu phải biết giơ hông trên sàn diễn.)
- Elle hhanche légèrement en dansant. (Cô ấy hơi uốn éo hông khi nhảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bien hancher": Giơ hông một cách đẹp, duyên dáng.
- Pour cette pose, il faut bien hancher. (Với tư thế này, cần phải giơ hông thật đẹp.)
"Hancher une pose": Tạo dáng với tư thế giơ hông.
- La danseuse hhanche chaque pose avec élégance. (Vũ công tạo dáng với mỗi tư thế giơ hông một cách thanh lịch.)
Biến thể và từ gần giống
Hanche (danh từ): Hông, phần hông.
- Elle a mal à la hanche. (Cô ấy bị đau hông.)
Déhanché, déhanchement (tính từ, danh từ): Dáng đứng giơ hông, tư thế vặn mình.
- Elle a une marche avec un léger déhanché. (Cô ấy có dáng đi hơi vặn vẹo.)
Từ đồng nghĩa
- Cambrer (động từ): Uốn cong, vồng lên (thường nói về lưng).
- Tordre (động từ): Vặn, xoắn (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này ít khi kết hợp để tạo thành cụm động từ đa từ (phrasal verb) đặc thù trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "hancher".)
ngoại động từ
- (nghệ thuật) vẽ giơ hông, nặn giơ hông
nội động từ
- giơ hông, vặn vẹo, uốn éo