hand truck
Định nghĩa
Danh từ: - Xe đẩy tay: "hand truck" là một loại xe đẩy nhỏ có khung với hai bánh thấp, một bệ đỡ ở phía dưới và tay cầm ở phía trên. Nó được sử dụng để di chuyển các thùng hàng hoặc vật nặng khác.
Ví dụ sử dụng
- (Nhân viên kho đã dùng một chiếc xe đẩy tay để di chuyển những thùng hàng nặng.)
- (Cô ấy mượn một chiếc xe đẩy tay từ bến xếp dỡ để vận chuyển đồ nội thất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to load/unload a hand truck": chất/dỡ hàng lên/xuống xe đẩy tay.
- He carefully loaded the hand truck with crates of vegetables. (Anh ấy cẩn thận chất những thùng rau lên xe đẩy tay.)
- "to push/pull a hand truck": đẩy/kéo xe đẩy tay.
- The delivery person pulled the hand truck up the ramp. (Người giao hàng kéo chiếc xe đẩy tay lên dốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Hand truck (danh từ): dạng chính tả đầy đủ, thường được viết liền hoặc cách nhau ("hand truck").
- Two-wheeled dolly (danh từ): xe đẩy hai bánh, một thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến.
- Stack truck (danh từ): xe đẩy xếp chồng, một biến thể có thêm kệ để xếp nhiều lớp hàng.
Từ đồng nghĩa
- Dolly (danh từ): xe đẩy nhỏ, thường có bánh, dùng để di chuyển vật nặng.
- Cart (danh từ): xe đẩy nói chung, nhưng "hand truck" thường chỉ loại có hai bánh và tay cầm.
- Trolley (danh từ): xe đẩy (thường dùng trong siêu thị hoặc sân bay), nhưng "hand truck" nhấn mạnh tính chuyên dụng cho hàng hóa nặng.
Các cụm từ liên quan
- To move with a hand truck: di chuyển bằng xe đẩy tay.
- They moved the equipment with a hand truck to save time. (Họ di chuyển thiết bị bằng xe đẩy tay để tiết kiệm thời gian.)
- To stack on a hand truck: xếp chồng lên xe đẩy tay.
- The boxes were stacked on a hand truck for easy transport. (Các thùng hàng được xếp chồng lên xe đẩy tay để dễ vận chuyển.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "hand truck", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh thực tế như:)
- "He's as strong as a hand truck" (thành ngữ không chính thức): ý chỉ ai đó rất khỏe, có thể mang vác nặng như một chiếc xe đẩy tay.