handwork
/'hændwə:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Việc làm bằng tay, thủ công: Chỉ công việc hoặc sản phẩm được tạo ra bằng đôi tay và kỹ năng của con người, thay vì bằng máy móc.
- Tác phẩm thủ công: Một vật thể cụ thể được làm thủ công, thể hiện sự khéo léo và tinh xảo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The intricate embroidery is a beautiful example of handwork. (Đường thêu tinh xảo là một ví dụ đẹp về đồ thủ công.)
- She takes pride in her handwork, making each piece unique. (Cô ấy tự hào về tác phẩm thủ công của mình, làm cho mỗi món đồ trở nên độc đáo.)
- In the age of mass production, traditional handwork is highly valued. (Trong thời đại sản xuất hàng loạt, đồ thủ công truyền thống được đánh giá rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be all one's own handwork": hoàn toàn là tác phẩm tự tay ai đó làm ra.
- This quilt is all her own handwork, taking over a year to complete. (Chiếc chăn này hoàn toàn là tác phẩm tự tay cô ấy làm ra, mất hơn một năm để hoàn thành.)
Biến thể và từ gần giống
- Handiwork (n): (thường dùng) công trình, tác phẩm do một người hoặc một nhóm người tạo ra. Từ này thường được dùng thay thế cho "handwork" và có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả kết quả của hành động (có thể không phải vật chất).
- The garden is her handiwork. (Khu vườn là công trình của cô ấy.)
- Handcraft (n): đồ thủ công (nhấn mạnh kỹ thuật và nghề thủ công).
- They sell local handcrafts at the market. (Họ bán các mặt hàng thủ công địa phương ở chợ.)
- Handmade (adj): được làm bằng tay, thủ công.
- She prefers handmade pottery. (Cô ấy thích đồ gốm thủ công hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Craftsmanship: tay nghề thủ công, sự khéo léo của người thợ.
- Manual work: lao động chân tay.
- Artisanal work: công việc/tác phẩm của nghệ nhân.
Từ trái nghĩa
- Machine work: công việc/sản phẩm làm bằng máy.
- Mass production: sản xuất hàng loạt.
danh từ
- việc làm bằng tay, thủ công