handiwork

/'hændiwə:k/
Học thuật
Thân thiện
handiwork

She proudly displays her handiwork at the craft fair.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ thủ công, sản phẩm làm bằng tay: Chỉ những vật được tạo ra một cách thủ công, không phải bằng máy móc, thường thể hiện sự khéo léo tinh xảo.
    • Công trình, kết quả của công sức cá nhân: Chỉ kết quả của một nỗ lực hoặc hành động cụ thể do một người hoặc một nhóm người thực hiện, thường dùng để chỉ kết quả của một việc làm nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The beautiful embroidery is her handiwork. (Đường thêu tuyệt đẹp đó tác phẩm thủ công của ấy.)
    • The police suspected that the vandalism was the handiwork of local youths. (Cảnh sát nghi ngờ rằng hành vi phá hoại đó công trình của những thanh niên địa phương.)
    • She was proud to display her handiwork at the craft fair. ( ấy tự hào trưng bày đồ thủ công của mình tại hội chợ thủ công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The handiwork of...": Công trình/kết quả của (một người, một thế lực nào đó). Cụm này thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc tác giả của một thứ đó, đặc biệt trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc bí ẩn.
    • The elaborate prank was clearly the handiwork of a master planner. (Trò đùa công phu đó rõ ràng công trình của một bậc thầy lập kế hoạch.)
    • Many believe the ancient ruins are the handiwork of a lost civilization. (Nhiều người tin rằng tàn tích cổ xưa công trình của một nền văn minh đã mất.)
Biến thể từ gần giống
  • Handicraft (n): Đồ thủ công mỹ nghệ. Từ này gần nghĩa với nghĩa đầu tiên của "handiwork" nhưng thường chỉ các sản phẩm thủ công tính nghệ thuật hoặc thương mại.
  • Handmade (adj): Được làm bằng tay. Đây tính từ mô tả thuộc tính của sản phẩm.
  • Handwork (n): Công việc bằng tay; đồ thủ công. Đây từ gần nghĩa, đôi khi được dùng thay thế.
Từ đồng nghĩa
  • Craftsmanship: Sự khéo tay, tay nghề thủ công.
  • Creation: Tác phẩm, vật được tạo ra.
  • Product: Sản phẩm, kết quả.
  • Workmanship: Tác phẩm, trình độ tay nghề.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "handiwork".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "handiwork".

handiwork

She proudly displays her handiwork at the craft fair.

danh từ
  1. việc làm bằng tay
  2. đồ thủ công
  3. việc làm, công trình (do đích thân làm ra)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống