hand-knitt
/'hænd'nit/ Cách viết khác : (hand-knitted) /'hænd'nitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đan bằng tay: Mô tả một vật (thường là quần áo, phụ kiện) được tạo ra bằng cách sử dụng kim đan và sợi, hoàn toàn do bàn tay con người thực hiện, không phải bằng máy móc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She wore a beautiful hand-knit sweater. (Cô ấy mặc một chiếc áo len đan tay rất đẹp.)
- My grandmother gave me a pair of hand-knit socks. (Bà tôi tặng tôi một đôi tất đan tay.)
- This scarf is hand-knit, so it's very special. (Chiếc khăn này được đan tay, nên nó rất đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hand-knit" như một bổ ngữ: Thường đứng trước danh từ để mô tả đặc điểm của danh từ đó.
- The craft fair featured many hand-knit items. (Hội chợ thủ công trưng bày nhiều vật phẩm đan tay.)
Biến thể và từ gần giống
Hand-knitted (tính từ): Một dạng biến thể khác của "hand-knit", có cùng nghĩa.
- This is a hand-knitted blanket. (Đây là một tấm chăn đan tay.)
To hand-knit (động từ): Hành động đan bằng tay.
- She learned to hand-knit when she was young. (Cô ấy học đan tay từ khi còn nhỏ.)
Knitting (danh từ): Hoạt động hoặc kỹ thuật đan.
- Handmade (tính từ): Làm thủ công, làm bằng tay (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả đan).
Từ đồng nghĩa
- Hand-crocheted: Móc bằng tay (một kỹ thuật thủ công khác sử dụng kim móc).
- Handmade: Làm thủ công.
Từ trái nghĩa
- Machine-made: Được làm bằng máy.
- Machine-knit: Đan bằng máy.
tính từ
- đan tay (áo...)