hand-operated
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Được vận hành, được điều khiển bằng tay: Mô tả một máy móc, thiết bị hoặc công cụ được sử dụng, khởi động hoặc kiểm soát bằng sức lực và động tác của bàn tay, thay vì bằng động cơ, điện hoặc các nguồn năng lượng tự động khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This is a hand-operated water pump for the garden. (Đây là một máy bơm nước được vận hành bằng tay cho khu vườn.)
- The workshop still uses hand-operated presses. (Xưởng vẫn sử dụng các máy ép được điều khiển bằng tay.)
- For safety, the backup system is completely hand-operated. (Vì lý do an toàn, hệ thống dự phòng hoàn toàn được vận hành thủ công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hand-operated device/tool/machine": thiết bị/công cụ/máy móc vận hành bằng tay.
- In remote areas, hand-operated devices are often more reliable. (Ở các vùng xa xôi, các thiết bị vận hành bằng tay thường đáng tin cậy hơn.)
- "manually operated": (cách diễn đạt đồng nghĩa, trang trọng hơn) được vận hành thủ công.
- The valve can be switched to manually operated mode. (Van có thể được chuyển sang chế độ vận hành thủ công.)
Biến thể và từ gần giống
- Manual (adj): thủ công, làm bằng tay, không tự động.
- The car has a manual transmission. (Chiếc xe có hộp số thủ công.)
- Hand-cranked (adj): được quay/kéo bằng tay (thường dùng tay quay).
- A hand-cranked generator. (Một máy phát điện dùng tay quay.)
Từ đồng nghĩa
- Manual: thủ công.
- Non-automatic: không tự động.
- Hand-powered: dùng sức tay.
Từ trái nghĩa
- Automatic: tự động.
- Motorized: có động cơ, chạy bằng động cơ.
- Electric: điện, chạy bằng điện.
- Power-operated: được vận hành bằng năng lượng (điện, xăng...).
Adjective
- được vận hành, được điều khiển bằng tay