manual

/'mænjuəl/
Học thuật
Thân thiện
manual

The mechanic uses a manual transmission in his classic car.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về tay, làm bằng tay: Chỉ những hoạt động hoặc công việc được thực hiện bằng sức lực đôi tay của con người, không dùng máy móc.
    • Thủ công: Chỉ việc điều khiển hoặc vận hành trực tiếp bằng tay, không tự động.
  2. Danh từ:

    • Sổ tay hướng dẫn, sách chỉ dẫn: Một cuốn sách nhỏ cung cấp thông tin, hướng dẫn cách sử dụng hoặc vận hành một thứ đó.
    • Bài tập thao tác (quân sự): Một bài tập được quy định để luyện tập cách xử lý khí, như súng trường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • This job involves a lot of manual work. (Công việc này liên quan đến nhiều lao động chân tay.)
    • I prefer a car with a manual transmission. (Tôi thích một chiếc xe hộp số tay.)
    • Manual dexterity is important for a surgeon. (Sự khéo léo của đôi tay rất quan trọng đối với một bác sĩ phẫu thuật.)
  • Danh từ:

    • Please read the user manual before operating the machine. (Vui lòng đọc sách hướng dẫn sử dụng trước khi vận hành máy.)
    • The soldiers practiced the rifle manual on the field. (Các binh sĩ thực hành bài tập thao tác súng trường trên thao trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Manual labor": Lao động chân tay, công việc nặng nhọc dùng sức lực.

    • He earned his living through manual labor. (Anh ấy kiếm sống bằng lao động chân tay.)
  • "Manual override": Chế độ điều khiển tay, cho phép can thiệp thủ công vào một hệ thống tự động.

    • In case of emergency, use the manual override. (Trong trường hợp khẩn cấp, hãy sử dụng chế độ điều khiển tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Manually (trạng từ): Một cách thủ công, bằng tay.

    • The door must be opened manually. (Cánh cửa phải được mở bằng tay.)
  • Handbook (danh từ): Sổ tay, sách hướng dẫn (từ đồng nghĩa gần với nghĩa danh từ của 'manual').

Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Hand-operated (vận hành bằng tay), physical (thể chất).
  • Danh từ: Guidebook (sách hướng dẫn), instruction book (sách hướng dẫn sử dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ 'manual' chủ yếu tính từ danh từ, không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ 'manual'.)

manual

The mechanic uses a manual transmission in his classic car.

tính từ
  1. (thuộc) tay; làm bằng tay
    • manual labour
      lao động chân tay
    • manual workers
      những người lao động chân tay
    • manual exercise
      (quân sự) sự tập sử dụng súng
  2. (thuộc) sổ tay; (thuộc) sách học
danh từ
  1. sổ tay, sách học
  2. phím đàn (pianô...)
  3. (quân sự) sự tập sử dụng súng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "manual"

Từ có nhắc đến "manual"