handed-down

Học thuật
Thân thiện
handed-down

This handed-down recipe is a family treasure.

Định nghĩa

Tính từ: - Được truyền lại, được lưu truyền: Chỉ một cái đó (như kiến thức, câu chuyện, đồ vật, truyền thống) được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, thường thông qua truyền miệng hoặc thực hành, thay vì bằng văn bản chính thức.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She wore a handed-down wedding dress from her grandmother. ( ấy mặc một chiếc váy cưới được truyền lại từ ngoại.)
    • These are handed-down stories from our ancestors. (Đây những câu chuyện được lưu truyền từ tổ tiên chúng ta.)
    • The recipe is a handed-down family secret. (Công thức nấu ăn một bí mật gia đình được truyền lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "handed-down knowledge": kiến thức được truyền lại.

    • The tribe's survival skills are based on handed-down knowledge. (Kỹ năng sinh tồn của bộ lạc dựa trên kiến thức được truyền lại.)
  • "handed-down through the ages": được truyền qua nhiều thời đại.

    • This folklore has been handed-down through the ages. (Truyện dân gian này đã được lưu truyền qua nhiều thời đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Hand down (phrasal verb): truyền lại (động từ).

    • Parents often hand down their values to their children. (Cha mẹ thường truyền lại giá trị của họ cho con cái.)
  • Traditional (adj): truyền thống, theo lối cổ truyền.

  • Hereditary (adj): di truyền, thừa kế (thường về đặc điểm sinh học hoặc tài sản).
Từ đồng nghĩa
  • Passed-down: được truyền lại.
  • Tralatitious (từ học thuật): được truyền lại (từ người giải thích này sang người giải thích khác).
  • Traditional: truyền thống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hand down: (như đã nêumục Biến thể) dạng động từ của "handed-down".
    • The court will hand down its verdict tomorrow. (Tòa án sẽ tuyên án vào ngày mai.) Lưu ý: Trong ngữ cảnh pháp , cụm từ này có nghĩa chuyên biệt "tuyên án" hoặc "đưa ra quyết định chính thức".
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp tính từ "handed-down". Ý nghĩa của thường được thể hiện trong các cụm từ mô tả như "handed-down from generation to generation" (được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác).

handed-down

This handed-down recipe is a family treasure.

Adjective
  1. được truyền từ đời này sang đời khác

Từ tương tự