handicaper
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bắt (phải) chấp: Trong thể thao (đặc biệt là đua ngựa, golf), hành động áp đặt một sự chênh lệch (như cân nặng, điểm số) lên một đối thủ mạnh hơn để tạo sự công bằng cho cuộc thi.
- Gây bất lợi, gây thiệt thòi: Hành động đặt ai đó hoặc điều gì đó vào một vị trí bất lợi, làm giảm cơ hội thành công.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le favori a été handicapé de cinq kilos. (Con ngựa được ưa thích đã bị chấp năm ký.)
- Sa blessure l'a handicapé pour le reste de la saison. (Chấn thương đã gây bất lợi cho anh ấy trong phần còn lại của mùa giải.)
- Le manque de formation handicape les jeunes chercheurs d'emploi. (Việc thiếu đào tạo gây thiệt thòi cho những người trẻ tìm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être handicapé par quelque chose": Bị cản trở, bị bất lợi bởi điều gì đó.
- L'entreprise est handicapée par son manque d'innovation. (Công ty bị bất lợi bởi sự thiếu đổi mới.)
Biến thể và từ gần giống
Handicap (danh từ): Sự chênh lệch, điểm chấp; khuyết tật, tật nguyền; sự bất lợi.
- Il court avec un handicap de dix secondes. (Anh ấy chạy với mức chấp mười giây.)
- Une loi pour l'insertion des personnes en situation de handicap. (Một đạo luật cho việc hòa nhập của người khuyết tật.)
Handicapant, handicapante (tính từ): Gây trở ngại, gây bất lợi.
- Une réglementation handicapante. (Một quy định gây trở ngại.)
Từ đồng nghĩa
- Désavantager: Đặt vào thế bất lợi.
- Pénaliser: Phạt, gây thiệt hại.
- Entraver: Cản trở, ngăn cản.
Từ trái nghĩa
- Avantager: Tạo lợi thế, làm cho có lợi.
- Favoriser: Ưu tiên, tạo điều kiện thuận lợi.
ngoại động từ
- bắt (phải) chấp
- (nghĩa bóng) gây bất lợi, gây thiệt thòi