handicapeur

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Thể thao) Trọng tài định mức chấp: Người nhiệm vụ xác định quyết định mức chấp (handicap) trong các cuộc thi đấu thể thao, đặc biệttrong các môn như đua ngựa, golf hoặc polo, để tạo sự cân bằng giữa các đối thủ trình độ khác nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le handicapeur a établi un handicap de deux buts pour équilibrer le match. (Trọng tài định mức chấp đã thiết lập mức chấp hai bàn thắng để cân bằng trận đấu.)
    • Avant la course, le handicapeur examine les performances passées des chevaux. (Trước cuộc đua, trọng tài định mức chấp xem xét thành tích trước đây của các con ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le rôle du handicapeur": Vai trò của trọng tài định mức chấp.
    • Le rôle du handicapeur est crucial pour garantir l'équité de la compétition. (Vai trò của trọng tài định mức chấprất quan trọng để đảm bảo sự công bằng của cuộc thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Handicap (danh từ giống đực): Mức chấp, điểm chấp; khuyết tật.
    • Un handicap de trois coups. (Mức chấp ba đánh.)
  • Handicaper (động từ): Chấp điểm, áp đặt mức chấp; gây bất lợi.
    • Handicaper un cheval. (Chấp điểm một con ngựa.)
Từ đồng nghĩa
  • Juge handicapeur: Trọng tài định mức chấp (cách nói đầy đủ hơn).
  • Arbitre des handicaps: Trọng tài mức chấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ nàydanh từ chuyên ngành, không cụm động từ đi kèm phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ nàydanh từ chuyên ngành, không thành ngữ phổ biến.)

danh từ giống đực
  1. (thế) trọng tài định mức chấp

Từ gần giống