handily

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách dễ dàng, không khó khăn: "handily" được dùng để chỉ việc hoàn thành một hành động không gặp trở ngại hay nỗ lực lớn. - Một cách thuận tiện, tiện lợi: "handily" cũng mang nghĩa vị trí hoặc cách thức dễ dàng tiếp cận, sử dụng.

dụ sử dụng
  • Một cách dễ dàng:

    • She beat him handily in the race. ( ấy đã đánh bại anh ta một cách dễ dàng trong cuộc đua.)
    • The team won the match handily. (Đội đó đã thắng trận đấu một cách dễ dàng.)
  • Một cách thuận tiện:

    • The store is handily located near the bus stop. (Cửa hàng nằmvị trí thuận tiện gần trạm xe buýt.)
    • He handily reached the top shelf without a stool. (Anh ấy dễ dàng với tới kệ trên cùng không cần ghế đẩu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do something handily": thực hiện việc đó một cách xuất sắc hoặc không gặp khó khăn.

    • She completed the project handily ahead of schedule. ( ấy đã hoàn thành dự án một cách dễ dàng trước thời hạn.)
  • "handily placed": được đặtvị trí thuận lợi.

    • The hotel is handily placed for exploring the old town. (Khách sạn nằmvị trí thuận lợi để khám phá khu phố cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Handy (tính từ): tiện lợi, có ích, dễ sử dụng.

    • A handy tool for cooking. (Một công cụ tiện lợi cho việc nấu nướng.)
  • Handiness (danh từ): sự tiện lợi, sự dễ dàng.

    • The handiness of the new gadget impressed everyone. (Sự tiện lợi của thiết bị mới đã gây ấn tượng với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Easily: một cách dễ dàng.

    • He solved the puzzle easily. (Anh ấy đã giải câu đố một cách dễ dàng.)
  • Conveniently: một cách thuận tiện.

    • The bus stop is conveniently located. (Trạm xe buýt nằmvị trí thuận tiện.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come in handily: trở nên hữu ích hoặc thuận tiện.
    • This extra money will come in handily for the trip. (Số tiền thêm này sẽ rất hữu ích cho chuyến đi.)
Thành ngữ liên quan
  • Handily enough: một cách đủ dễ dàng hoặc thuận tiện (thường dùng để nhấn mạnh).
    • Handily enough, the keys were right on the table. (Thật thuận tiện, chìa khóangay trên bàn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

handily
She won the chess match handily.