Handel

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Nhà soạn nhạc: Handel tên của một nhà soạn nhạc thời kỳ Baroque nổi tiếng, gốc Đức nhưng sống làm việc chủ yếuAnh. Ông được biết đến rộng rãi với các tác phẩm thanh xướng lớn nhạc phẩm cho đàn organ.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Handel composed the famous oratorio "Messiah". (Handel đã sáng tác vở thanh xướng nổi tiếng "Messiah".)
    • The music of Handel is often performed during the Christmas season. (Âm nhạc của Handel thường được biểu diễn trong mùa Giáng sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Handelian" (thuộc tính từ): thuộc về phong cách hoặc tác phẩm của Handel.
    • The choir specializes in Handelian oratorios. (Dàn hợp xướng chuyên về các vở thanh xướng theo phong cách Handel.)
Biến thể từ gần giống
  • George Frideric Handel: Tên đầy đủ của nhà soạn nhạc.
  • Oratorio: Thể loại thanh xướng Handel nổi tiếng, như tác phẩm "Messiah".
Từ đồng nghĩa
  • Composer: Nhà soạn nhạc (từ chung).
  • Baroque composer: Nhà soạn nhạc thời kỳ Baroque.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "Handel" như một thành phần.)

Noun
  1. âm nhạc của Handel
  2. nhà soạn nhạc barốc người Anh (gốc Đức), nổi tiếng với diễn xướng Messiah (1685-1759)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "Handel"