handled

Học thuật
Thân thiện
handled

The antique dealer carefully examined the pearl-handled revolver.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tay cầm, quai, cán: Dùng để mô tả một vật được trang bị hoặc một bộ phận để cầm, nắm hoặc mang theo. Đây nghĩa cơ bản phổ biến nhất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She bought a beautifully handled ceramic mug. ( ấy đã mua một chiếc cốc gốm tay cầm rất đẹp.)
    • The suitcase is poorly handled and difficult to carry. (Chiếc vali quai xách được làm rất tệ khó mang theo.)
    • A pearl-handled revolver was found at the scene. (Một khẩu súng lục cán bằng ngọc trai đã được tìm thấy tại hiện trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "well-handled" / "poorly-handled": Có thể kết hợp với các trạng từ để nhấn mạnh chất lượng của tay cầm.
    • This tool is well-handled, making it safe and comfortable to use. (Công cụ này tay cầm tốt, khiến an toàn thoải mái khi sử dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Handle (Động từ): Xử lý, giải quyết, cầm nắm.
    • He knows how to handle difficult customers. (Anh ấy biết cách xử lý những khách hàng khó tính.)
  • Handle (Danh từ): Tay cầm, quai, cán.
    • The handle of the door is broken. (Tay nắm cửa bị hỏng.)
  • Unhandled (Tính từ): Không tay cầm.
    • An unhandled cup is harder to hold when it's hot. (Một chiếc cốc không quai sẽ khó cầm hơn khi nóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Equipped with a handle: Được trang bị tay cầm.
  • Having a grip: chỗ để cầm/nắm.
Lưu ý
  • "Handled" với vai trò tính từ trong ngữ cảnh này KHÔNG đồng nghĩa với quá khứ phân từ của động từ "handle" (đã xử lý). một tính từ riêng biệt mô tả đặc điểm vật của đồ vật.
    • The issue was handled (động từ) efficiently. (Vấn đề đã được xử lý một cách hiệu quả.) -> Nói về hành động.
    • It's a brass-handled (tính từ) drawer. (Đó một ngăn kéo tay cầm bằng đồng.) -> Nói về đặc điểm.
handled

The antique dealer carefully examined the pearl-handled revolver.

Adjective
  1. tay cầm, quai, cán

Từ trái nghĩa

Từ chứa "handled"